LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

skirt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

skirt Ý nghĩa của Từ

  • một mảnh quần áo được mặc từ thắt lưng trở xuống
  • tránh hoặc né tránh một chủ đề
  • di chuyển quanh rìa của một cái gì đó
Illustration for this word

skirt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

skirt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skɜːt/
Mỹ /skɜrt/
Tiết
skirt

skirt Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'skyrta' (áo) + hậu tố '-t', gợi ý một bộ trang phục quấn quanh cơ thể. Kết nối với hành động 'tránh' qua các vấn đề, gợi lên hình ảnh một vũ công di chuyển duyên dáng quanh các chướng ngại vật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi kéo gấu váy và bước thận trọng. Chất vải move theo nhịp bước của tôi, tôi điều chỉnh tư thế để giữ thăng bằng. Khi ai đó hỏi về kế hoạch, tôi lách qua chủ đề và để cuộc trò chuyện lăn quanh chủ đề một cách tự nhiên. Đi trên lối đi trong công viên, chiếc váy chạm vào đôi chân tôi và tôi giữ nhịp đi, cẩn thận không vượt qua biên giới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Skirt là một từ tiếng Anh đa dụng với hai nghĩa chính: danh từ chỉ một trang phục từ thắt lưng xuống, và động từ mang nghĩa né tránh hoặc vòng quanh một chủ đề. Ví dụ danh từ: váy dài, váy ngắn, váy xếp ly. Động từ mang nghĩa né tránh chủ đề (skirt the issue) hoặc di chuyển dọc theo mép của một đồ vật (skirt along the edge). Nguồn gốc từ Old Norse skyrta (áo sơ mi) và hậu tố -t, gợi hình một trang phục quàng quanh cơ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Biết hai nghĩa: trang phục và động từ
  • 2) Thành ngữ: skirt the issue, skirt around the edge
  • 3) Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng
  • 4) Dựa vào ngữ cảnh để suy đoán ý nghĩa
  • 5) Phát âm rõ, điều chỉnh theo giọng địa phương

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Skirt chỉ được hiểu như trang phục.
  • skirt the issue được hiểu là tránh né hoàn toàn.
  • ven đường biên chỉ là nghĩa đen trong một số trường hợp.
  • váy chỉ dành cho phụ nữ ở nhiều văn hóa.
  • nguồn gốc từ ngữ không ảnh hưởng đến nghĩa thành ngữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hiểu nhầm skirt thành nghĩa đen và bỏ qua nghĩa bóng; luyện tập các thành ngữ để phân biệt.

Mẹo Học

  • Nhận diện hai nghĩa trong ví dụ thực tế
  • Học thuộc các cụm từ: skirt the issue, skirt around the edge
  • Liên kết tính từ với nghĩa trang phục để nhớ
  • Luyện tập phân biệt nghĩa theo ngữ cảnh
  • Chú ý ngữ điệu khi dùng thành ngữ
  • Xem xét gốc từ để ghi nhớ lâu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'skirt'?

A.A musical instrument
B.A type of hat
C.A type of shoe
D.A piece of clothing worn by women
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'skirt' used correctly?

A.He played the skirt beautifully.
B.She wore a skirt to the party.
C.The dog chased the skirt.
D.The bookshop sells skirts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'skirt'?

A.Shoes
B.Pants
C.Coat
D.Curtain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'skirt'?

A.Socks
B.Jacket
C.Trousers
D.Scarf
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see someone wearing a skirt?

A.Swimming pool
B.Construction site
C.Beach party
D.Office meeting

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning at the coast

Daily Greetings

2025.12.23 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order and a Small Stain

Restaurant Order

2025.10.15 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ