skirt - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'skyrta' (áo) + hậu tố '-t', gợi ý một bộ trang phục quấn quanh cơ thể. Kết nối với hành động 'tránh' qua các vấn đề, gợi lên hình ảnh một vũ công di chuyển duyên dáng quanh các chướng ngại vật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi kéo gấu váy và bước thận trọng. Chất vải move theo nhịp bước của tôi, tôi điều chỉnh tư thế để giữ thăng bằng. Khi ai đó hỏi về kế hoạch, tôi lách qua chủ đề và để cuộc trò chuyện lăn quanh chủ đề một cách tự nhiên. Đi trên lối đi trong công viên, chiếc váy chạm vào đôi chân tôi và tôi giữ nhịp đi, cẩn thận không vượt qua biên giới.
Skirt là một từ tiếng Anh đa dụng với hai nghĩa chính: danh từ chỉ một trang phục từ thắt lưng xuống, và động từ mang nghĩa né tránh hoặc vòng quanh một chủ đề. Ví dụ danh từ: váy dài, váy ngắn, váy xếp ly. Động từ mang nghĩa né tránh chủ đề (skirt the issue) hoặc di chuyển dọc theo mép của một đồ vật (skirt along the edge). Nguồn gốc từ Old Norse skyrta (áo sơ mi) và hậu tố -t, gợi hình một trang phục quàng quanh cơ thể.
Người Việt có thể hiểu nhầm skirt thành nghĩa đen và bỏ qua nghĩa bóng; luyện tập các thành ngữ để phân biệt.
What is the meaning of the word 'skirt'?
In which sentence is the word 'skirt' used correctly?
Which word is a synonym for 'skirt'?
What would be the opposite of 'skirt'?
In what real-life context would you see someone wearing a skirt?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật