LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hemolysis - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hemolysis Ý nghĩa của Từ

  • Sự phá hủy hồng cầu.
  • Quá trình giải phóng hemoglobin từ hồng cầu.
  • Phân hủy hồng cầu dẫn đến sự tiêu diệt chúng.
Illustration for this word

hemolysis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hemolysis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɪˈmɒlɪsɪs/
Mỹ /hɪˈmɑːlɪsɪs/
Tiết
hemolysis

hemolysis Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'hemo-' (máu) + '-lysis' (phân hủy). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'haima' (máu) + 'lysis' (phá vỡ). Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một tế bào hồng cầu nổ ra như một quả bóng nước, phóng thích chất lỏng đỏ tươi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hemolysis là quá trình phá hủy hồng cầu hoặc phá vỡ màng tế bào, giải phóng hemoglobin ra khỏi tế bào hồng cầu. Trong y học và xét nghiệm, thuật ngữ này bao hàm hai quá trình liên quan: hemolysis trong mạch và hemolysis ngoại vi (hoặc huyết sắc tố). Lâm sàng, hemolysis có thể gây thiếu máu, vàng da và tăng bilirubin; trong xét nghiệm, thường thấy giảm hematocrit và tăng LDH cùng hemoglobin tự do. Nguồn gốc từ hemo sang và lysis để phá vỡ. Gợi ý ghi nhớ: hình dung một tế bào hồng cầu nổ tung như bong bóng, tràn chất lỏng đỏ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng phần cuối của hemolysis là lysis, biểu thị sự phân giải.
  • Khác với thủy phân hydrolysis ở hóa học, liên quan phản ứng với nước.
  • Phát âm hemo như he-mo và lysisi như li-sơ-sị.
  • Đây là một quá trình, không phải bệnh, thường xuất hiện trong báo cáo xét nghiệm hoặc giải phẫu.
  • Ghép với nội mạch hay ngoại mạch để chỉ vị trí.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tan huyết là bệnh
  • mọi sự phân giải đều liên quan tới hồng cầu
  • tan huyết luôn gây thiếu máu ngay lập tức
  • tan huyết và xuất huyết là cùng hiện tượng
  • nhìn thấy phân giải là dấu hiệu xấu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần nhận diện sự khác biệt giữa quá trình sinh lý và bệnh lý, và đọc hiểu các ngữ cảnh y khoa.

Mẹo Học

  • Kết nối tan huyết với bối cảnh phòng thí nghiệm và lâm sàng
  • Nhớ thuật ngữ nội mạch và ngoại mạch
  • Luyện phát âm hemo và lysis
  • Dùng hình ảnh tế bào hồng cầu nổ tung để nhớ
  • So sánh với thủy phân để tránh nhầm lẫn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'hemolysis'?

A.A type of bacteria.
B.The process of breaking down red blood cells.
C.The act of counting cells.
D.The formation of new blood cells.
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'hemolysis' correctly?

A.During hemolysis, red blood cells are destroyed.
B.The hemolysis of the cake was impressive.
C.People often hemolysis their clothes by washing them improperly.
D.I love to hemolysis my plants in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'hemolysis'?

A.Erythrolysis
B.Plasticity
C.Condensation
D.Fracture
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite term of 'hemolysis'?

A.Decomposition
B.Erythropoiesis
C.Corruption
D.Decay
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves this process?

A.They cooked a delicious meal together.
B.She watered her plants every day.
C.A person receives a blood transfusion and experiences hemolysis due to a mismatch.
D.He finished reading a book.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ