LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

herald - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

herald Ý nghĩa của Từ

  • một người công bố tin tức quan trọng
  • tuyên bố hoặc thông báo
  • báo hiệu sự xuất hiện của một điều gì đó
Illustration for this word

herald Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

herald Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛr.əld/
Mỹ /ˈhɛr.əld/
Tiết
herald

herald Từ nguyên của Từ

herald | her- (tiếp đầu ngữ) + ald (gốc) - từ tiếng Đức cổ 'heri' có nghĩa là 'quân đội' và 'gald' có nghĩa là 'gọi'. Hình ảnh để ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm cờ thời trung cổ thông báo sự đến của một đội quân chiến thắng, vung cờ cao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Herald là danh từ và động từ. Là danh từ, nó chỉ người công bố tin tức quan trọng, đặc biệt là ở triều đình; cũng có thể là người đưa tin báo hiệu sự xuất hiện của điều gì đó. Là động từ, herald có nghĩa là tuyên bố hoặc báo hiệu sự xuất hiện của một sự kiện. Từ này mang sắc thái trang trọng và nghi lễ, nhưng cũng được dùng ẩn dụ để mô tả dấu hiệu mở đầu của một thời đại hoặc xu hướng. Nguồn gốc từ tiếng Đức cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc tin tức
  • Phân biệt danh từ và động từ
  • Mang sắc thái formal và nghi lễ, không dùng cho thông báo thông thường
  • Các thành ngữ phổ biến: 'herald a new era', 'herald the arrival'
  • Lưu ý bối cảnh lịch sử để nhấn trọng âm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là thuật ngữ mang tính lịch sử.
  • Nó chỉ một người có tên Herald.
  • Không phải đồng nghĩa thông thường của 'announce'.
  • Không chỉ dùng cho tin xấu.
  • Không dùng cho tín hiệu phi con người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể thấy herald có sắc thái trang trọng; thói quen dùng từ này cho các tín hiệu quan trọng, thay vì thông báo thông thường.

Mẹo Học

  • Phân biệt danh từ và động từ
  • Kết hợp với động từ formal như thông báo, tuyên bố
  • Cụm từ phổ biến: 'herald a new era'
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • Đọc văn bản lịch sử/nguồn tin để nắm giọng trang trọng
  • Luyện tập với câu văn mô tả

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'herald'?

A.A person or thing that announces or signals the approach of another
B.A type of physical injury
C.A style of cooking
D.A category of books
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'herald' correctly?

A.The chef will herald a delicious meal for the guests.
B.The flowers herald the arrival of spring.
C.She decided to herald her favorite book with a review.
D.He felt a herald pain in his leg.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'herald'?

A.Announcer
B.Delete
C.Calculate
D.Confuse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'herald'?

A.Reveal
B.Enhance
C.Conceal
D.Encourage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the concept of heralding is relevant?

A.A team won the championship and celebrated their victory.
B.The first flowers blooming in spring can signal new beginnings.
C.A new law was passed that affected many citizens.
D.A person decided to quit their job for personal reasons.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Park Changes and Urban Pollution

Environment & Pollution

2026.03.14 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ