heritage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Di sản có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'hereditare' (thừa kế), trong đó 'heredit-' liên quan đến người thừa kế hoặc di sản. Hãy tưởng tượng một cây gia phả, với rễ sâu xuống quá khứ, biểu thị tất cả những gì được truyền lại qua các thế hệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi xuống trong gác mái, quét bụi khỏi một tấm vải ngả vàng. Tôi kéo một góc và họa tiết được bà để lại dưới ánh đèn dường như đổi màu, ngón tay theo dõi nó như một bản đồ. Tôi ôm lấy mép nhè nhẹ, cảm nhận những thói quen được truyền lại qua nhiều thế hệ như sợi dây căng và buông lỏng. Để tấm vải trở lại vị trí cũ và tôi nhận ra heritage không phải một định nghĩa mà là cảm giác giúp tôi tiếp tục giữ gìn những gì đã được trao.
Di sản đề cập đến những truyền thống, giá trị, hiện vật và câu chuyện được một nhóm hoặc xã hội truyền từ đời này sang đời khác. Nó có thể là những thứ hữu hình như tòa nhà, tác phẩm nghệ thuật hoặc cổ vật, và cũng có thể là những yếu tố vô hình như ngôn ngữ, phong tục và tín ngưỡng. Người ta thường cảm nhận di sản khi tham quan các công trình tổ tiên hay tổ chức các lễ hội lâu đời. Nói về di sản thường đặt vấn đề bảo tồn, niềm tự hào về quốc gia và cách các thế hệ tương lai diễn giải lại quá khứ. Từ này nhấn mạnh sự liên tục với quá khứ và hình thành bản sắc qua những gì được kế thừa.
Giải thích cho người Việt về ý niệm di sản văn hóa và sự liên tục giữa quá khứ và hiện tại.
What does the word 'heritage' mean?
How can 'heritage' be used in a sentence?
Which word is similar to 'heritage'?
Which word is the opposite of 'heritage'?
In what context might you hear the word 'heritage'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật