LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heritage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heritage Ý nghĩa của Từ

  • truyền thống và đặc điểm của một nhóm hoặc xã hội cụ thể
  • một điều được truyền lại từ quá khứ
  • di sản văn hóa
Illustration for this word

heritage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heritage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛrɪtɪdʒ/
Mỹ /ˈhɛrɪtɪdʒ/
Tiết
heritage

heritage Từ nguyên của Từ

Di sản có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'hereditare' (thừa kế), trong đó 'heredit-' liên quan đến người thừa kế hoặc di sản. Hãy tưởng tượng một cây gia phả, với rễ sâu xuống quá khứ, biểu thị tất cả những gì được truyền lại qua các thế hệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi xuống trong gác mái, quét bụi khỏi một tấm vải ngả vàng. Tôi kéo một góc và họa tiết được bà để lại dưới ánh đèn dường như đổi màu, ngón tay theo dõi nó như một bản đồ. Tôi ôm lấy mép nhè nhẹ, cảm nhận những thói quen được truyền lại qua nhiều thế hệ như sợi dây căng và buông lỏng. Để tấm vải trở lại vị trí cũ và tôi nhận ra heritage không phải một định nghĩa mà là cảm giác giúp tôi tiếp tục giữ gìn những gì đã được trao.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Di sản đề cập đến những truyền thống, giá trị, hiện vật và câu chuyện được một nhóm hoặc xã hội truyền từ đời này sang đời khác. Nó có thể là những thứ hữu hình như tòa nhà, tác phẩm nghệ thuật hoặc cổ vật, và cũng có thể là những yếu tố vô hình như ngôn ngữ, phong tục và tín ngưỡng. Người ta thường cảm nhận di sản khi tham quan các công trình tổ tiên hay tổ chức các lễ hội lâu đời. Nói về di sản thường đặt vấn đề bảo tồn, niềm tự hào về quốc gia và cách các thế hệ tương lai diễn giải lại quá khứ. Từ này nhấn mạnh sự liên tục với quá khứ và hình thành bản sắc qua những gì được kế thừa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng các collocations như di sản văn hóa, di sản.
  • 2) Không nhầm di sản với thừa kế pháp lý.
  • 3) Kể cả các yếu tố hữu hình và vô hình khi mô tả di sản.
  • 4) Dùng động từ như bảo tồn, ăn mừng, diễn giải lại.
  • 5) Tránh chủ đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi.
  • 6) Nhấn âm ở âm tiết đầu khi phát âm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Di sản chỉ là vật dụng cũ hoặc tiền thừa kế.
  • Di sản không bao giờ thay đổi.
  • Di sản giống hệt với sự thừa kế hợp pháp.
  • Di sản chỉ quan trọng đối với bảo tàng và nhà sử học.
  • Khái niệm di sản giống nhau ở mọi nền văn hóa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt về ý niệm di sản văn hóa và sự liên tục giữa quá khứ và hiện tại.

Mẹo Học

  • 1) Học các cụm từ phổ biến như di sản văn hóa, di sản.
  • 2) Không nhầm di sản với thừa kế hợp pháp.
  • 3) Luyện mô tả cả hai khía cạnh hữu hình và vô hình.
  • 4) Dùng động từ như bảo tồn, ăn mừng, diễn giải lại.
  • 5) Tránh chủ đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi.
  • 6) Nhấn âm ở âm tiết đầu khi phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'heritage' mean?

A.Cultural traditions passed down through generations
B.Innovative ideas for the future
C.Modern technology advancements
D.Personal belongings
Bước 2: Cách sử dụng

How can 'heritage' be used in a sentence?

A.They threw away their heritage
B.He invented a new heritage for himself
C.The heritage of the building was the latest design
D.She decided to learn more about her family's heritage
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'heritage'?

A.New
B.Future
C.Reject
D.Legacy
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'heritage'?

A.Innovation
B.Tradition
C.History
D.Inheritance
Bước 5: Thành thạo

In what context might you hear the word 'heritage'?

A.Planning a party for friends
B.Visiting a museum to learn about the country's heritage
C.Talking about a new computer model
D.Discussing the latest fashion trends

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Redevelopment and Heritage: A Cautious View

Opinion & Ideas

2026.02.03 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Regenerating a Riverside Block

Urban Development

2026.01.25 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ