LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hexagons - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hexagons Ý nghĩa của Từ

  • hình lục giác
  • hình học có sáu cạnh
  • hình liên quan đến cấu trúc tổ ong
Illustration for this word

hexagons Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hexagons Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛksəɡən/
Mỹ /ˈhɛksəɡən/
Tiết
hexagon

hexagons Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'hexa-' (sáu) + '-gon' (góc). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'hexagonum' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một tổ ong nhộn nhịp, các ô của nó có hình dạng lục giác hoàn hảo, minh họa cho hình học trong tự nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hexagon là một danh từ chỉ hình đa giác có sáu cạnh. Trong hình học, một lục giác đều có sáu cạnh và sáu góc bằng nhau, nhưng thuật ngữ này cũng được dùng cho bất kỳ hình nào có sáu cạnh. Hexagon xuất hiện nhiều trong tự nhiên và thiết kế vì sự cân bằng và hiệu quả của không gian; một ví dụ nổi tiếng là tế bào tổ ong. Nguồn gốc từ hexa- (sáu) và -gon (góc), qua Latinh hexagonum và tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Để nhớ, hãy tưởng tượng một tổ ong bận rộn với các ô hình lục giác khít nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như danh từ để chỉ một đa giác sáu cạnh; phân biệt hình lục giác đều và không đều; chú ý phát âm; hình tổ ong giúp ghi nhớ. Tính từ là lục giác (hexagonal).
  • Tránh dùng hexagon làm tính từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một lục giác không nhất thiết có sáu cạnh bằng nhau (lục giác bất đối xứng cũng hợp lệ).
  • Lục giác và lục giác đều không phải là cùng một khái niệm (số cạnh khác nhau).
  • Tất cả các góc của lục giác không nhất thiết là góc vuông (chỉ một số trường hợp đặc biệt).
  • Bất kỳ hình có sáu cạnh nào cũng được gọi là lục giác (nó phải là đa giác).
  • Các lục giác trong tự nhiên không phải lúc nào cũng đều đặn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm lục giác với hình khối khác có sáu cạnh hoặc nghĩ rằng hexagon luôn là hình đều. Nhấn mạnh hexagon là danh từ cho mọi lục giác, hexagonal là tính từ.

Mẹo Học

  • Vẽ hình lục giác bằng tay để cảm nhận hình học sáu cạnh.
  • So sánh lục giác với ngũ giác và bát giác để thấy khác biệt.
  • Nhớ gốc từ: hexa- (sáu) + -gon (góc).
  • Luyện phân biệt lục giác đều và bất đối xứng.
  • Dùng hình tổ ong làm mẹo ghi nhớ.
  • Ghi nhãn cạnh, góc, đỉnh và tâm.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ