LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

honeycomb - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

honeycomb Ý nghĩa của Từ

  • Cấu trúc do ong xây dựng để lưu trữ mật.
  • Mô hình hình lục giác các ô sáp.
  • Một món ăn ngọt làm từ mật.
Illustration for this word

honeycomb Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

honeycomb Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhʌniˌkəʊm/
Mỹ /ˈhʌniˌkoʊm/
Tiết
honeycomb

honeycomb Từ nguyên của Từ

'honeycomb' được chia thành 'honey' và 'comb'. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hunigcamb', có nguồn gốc từ các rễ ngữ văn German. Hãy tưởng tượng một tổ ong bận rộn với mật ong vàng nhỏ giọt từ mỗi ô hình lục giác, tượng trưng cho sự ngọt ngào và cần cù.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'honeycomb'?

A.A pattern on a fabric
B.A type of candy
C.A structure built by bees to store honey
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'honeycomb' correctly?

A.The scientist studied the honeycomb to understand bee behavior.
B.The artist painted a beautiful honeycomb over the landscape.
C.She wore a honeycomb dress to the party.
D.The chef served honeycomb as the main course.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'honeycomb'?

A.Wax structure
B.Nectar
C.Flower
D.Sting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'honeycomb'?

A.Wax
B.Empty space
C.Honey jar
D.Bee hive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'honeycomb' might be important?

A.Buying fresh produce at the market.
B.Choosing flavors at an ice cream shop.
C.Exploring a hive to collect honey.
D.Decorating a bakery for a wedding.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ