heyday - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
heyday = hey + day; hey biểu thị hạnh phúc hoặc phấn khích, còn day có nghĩa là thời gian; nó bắt nguồn từ cuối thế kỷ 19, biểu trưng cho một thời kỳ tươi sáng. Hãy tưởng tượng một cánh đồng rực rỡ ánh mặt trời nơi mọi người tổ chức lễ hội, đánh dấu đỉnh cao của cuộc sống họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHeyday mô tả một khoảng thời gian khi ai đó hoặc điều gì đạt đến đỉnh cao thành công, nổi tiếng hoặc sức sống. Nó gợi ý một thời kỳ vàng son, một đỉnh cao, thường mang sắc thái hoài niệm hoặc ngưỡng mộ. Ta có thể nói về heyday của một ban nhạc, của một thành phố hay một thương hiệu, ví dụ: ‘vào thời kỳ heyday của công ty, nó dẫn đầu thị trường.’ Biểu đạt này mang tính hồi tưởng, nhấn mạnh đỉnh cao đã qua, không phải dự báo tương lai. Người học lưu ý heyday thường ám chỉ thời kỳ rực rỡ chứ không phải lời hứa ở tương lai.
Tiếng Việt thường dùng thời kỳ hoàng kim, đỉnh cao; heyday có thể nghe gượng gạo nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'heyday'?
In which sentence is 'heyday' used correctly?
Which word is a synonym of 'heyday'?
What is the opposite of 'heyday'?
How would you use 'heyday' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật