LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heyday - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heyday Ý nghĩa của Từ

  • thời kỳ hoàng kim
  • đỉnh cao hoặc cực điểm của thứ gì đó
  • một khoảng thời gian đáng chú ý hoặc sức sống
Illustration for this word

heyday Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heyday Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈheɪ.deɪ/
Mỹ /ˈheɪ.deɪ/
Tiết
heyday

heyday Từ nguyên của Từ

heyday = hey + day; hey biểu thị hạnh phúc hoặc phấn khích, còn day có nghĩa là thời gian; nó bắt nguồn từ cuối thế kỷ 19, biểu trưng cho một thời kỳ tươi sáng. Hãy tưởng tượng một cánh đồng rực rỡ ánh mặt trời nơi mọi người tổ chức lễ hội, đánh dấu đỉnh cao của cuộc sống họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Heyday mô tả một khoảng thời gian khi ai đó hoặc điều gì đạt đến đỉnh cao thành công, nổi tiếng hoặc sức sống. Nó gợi ý một thời kỳ vàng son, một đỉnh cao, thường mang sắc thái hoài niệm hoặc ngưỡng mộ. Ta có thể nói về heyday của một ban nhạc, của một thành phố hay một thương hiệu, ví dụ: ‘vào thời kỳ heyday của công ty, nó dẫn đầu thị trường.’ Biểu đạt này mang tính hồi tưởng, nhấn mạnh đỉnh cao đã qua, không phải dự báo tương lai. Người học lưu ý heyday thường ám chỉ thời kỳ rực rỡ chứ không phải lời hứa ở tương lai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng heyday để nói về những đỉnh cao đã qua; tránh dự đoán tương lai. Ghép với in/of để chỉ rõ cái gì đạt đỉnh. Danh từ, không phải động từ. Thường mang sắc thái hoài niệm hoặc ngợi khen. Có thể áp dụng cho người, thương hiệu, thành phố hay đội bóng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm heyday là một khoảnh khắc thành công duy nhất
  • Nghĩ rằng nó dự đoán thành công trong tương lai
  • Dùng cho thành tựu nhỏ
  • Dùng như động từ
  • Hiểu sai là nó là ngày chào hỏi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng thời kỳ hoàng kim, đỉnh cao; heyday có thể nghe gượng gạo nếu dùng không đúng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • ghi nhớ cụm từ phổ biến: in its heyday, heyday của một nhãn hàng
  • so sánh với thời hoàng kim để hiểu sắc thái
  • nhớ đây là hồi tưởng, không phải dự báo
  • luyện tập với người, thành phố và thương hiệu khác nhau
  • chú ý giọng điệu hoài niệm hoặc ngưỡng mộ
  • khi unsure, dùng peak period

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'heyday'?

A.Time of year
B.Beginning of something
C.Peak of success
D.Quiet period
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'heyday' used correctly?

A.He's reached the heyday of his career.
B.She's been struggling since her heyday.
C.Her heyday began after retirement.
D.The company is currently in its heyday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'heyday'?

A.Zenith
B.Decline
C.Decline
D.Dawn
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'heyday'?

A.Pinnacle
B.Zenith
C.Decline
D.Acme
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'heyday' in a real-life context?

A.In discussing historical eras
B.In describing a period of success
C.In referring to a recent event
D.In talking about upcoming plans

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ