LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiccup - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hiccup Ý nghĩa của Từ

  • co thắt không tự nguyện của cơ hoành
  • một vấn đề nhỏ hoặc trở ngại
  • một âm thanh ngắn phát ra khi hắt hơi
Illustration for this word

hiccup Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hiccup Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɪk.ʌp/
Mỹ /ˈhɪk.əp/
Tiết
hiccup

hiccup Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: hic- (âm thanh của hắt hơi) + -cup (danh từ nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: Latin muộn 'hiccupare' → tiếng Pháp cổ 'hiccoup' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc cốc nhỏ đầy không khí, phát ra âm thanh hắt hơi mỗi lần nó tràn ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nấc là sự co thắt đột ngột và không chủ ý của cơ hoành, khiến không khí bị đẩy ra qua thanh âm và tạo ra một âm thanh ngắn. Thường tự khỏi sau vài giây, nhưng có thể kéo dài khi căng thẳng, uống đồ uống có gas hoặc ăn quá nhanh. Trong tiếng Anh, hiccup không chỉ dùng cho hiện tượng sinh lý mà còn được dùng như phép ẩn dụ để chỉ một trở ngại nhỏ hoặc sự cố trong kế hoạch. Động từ to hiccup hiếm khi được dùng trong tiếng Việt; nhưng vẫn gặp trong giao tiếp thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhấn trọng âm ở âm tiết đầu.
  • - Có hai cách viết hiccup hoặc hiccough.
  • - Danh từ mô tả hiện tượng cơ thể; động từ ít gặp.
  • - Trong kế hoạch, hiccup là trở ngại nhỏ.
  • - Đừng nhầm với nấc cụt theo từ tiếng Việt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nấc là dấu hiệu cho một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
  • Tất cả các nấc là do nuốt phải không khí hoặc nước uống có ga.
  • Bạn cần uống thuốc để dừng nấc.
  • Nấc và ợ là cùng một hiện tượng.
  • Cách viết hiccough là sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh thường hiểu hiccup chỉ như hiện tượng sinh lý; tiếng Anh còn dùng nó ở nghĩa bóng cho những trở ngại nhỏ với ngữ điệu thân mật.

Mẹo Học

  • Luyện tập nhấn trọng âm ở âm tiết đầu.
  • Học hai cách viết hiccup và hiccough.
  • Phân biệt hiện tượng hiccup với ý nghĩa ẩn dụ.
  • Dùng cấu trúc a hiccup in the plan để mô tả trở ngại nhỏ.
  • Nhớ sự khác biệt giữa danh từ và động từ.
  • Chú ý đến các collocations phổ biến như have a hiccup.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'hiccup'?

A.A small shopping trip.
B.A sudden involuntary contraction of the diaphragm.
C.A type of frog.
D.An agreement between friends.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'hiccup' correctly.

A.After dinner, I developed a hiccup in my throat.
B.She had a hiccup while explaining her project.
C.He experienced a hiccup in his plans when he forgot his keys.
D.The hiccup tasted delicious with barbecue sauce.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hiccup'?

A.pause
B.cough
C.interrupt
D.sneeze
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hiccup'?

A.continuity
B.stability
C.smoothness
D.serenity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience something similar to a hiccup?

A.During the car ride, they hit a few bumps that delayed their journey.
B.She smoothly delivered her presentation without any interruptions.
C.At the meeting, everything went as planned without any issues.
D.He accidentally spilled his drink at the restaurant.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent meeting about safety and activities

Parenting & Education

2026.01.23 · 1:49 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Pollution Project and Community Response

Environment & Pollution

2026.01.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ