hie - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: hie (tiếng Anh cổ) → Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'hīe' (vội vàng) → Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người bị mắc mưa bất ngờ, gấp gáp chạy tìm chỗ trú, biểu thị khái niệm 'vội vàng.'
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHie là một động từ cổ tiếng Anh có nghĩa là vội vàng hoặc di chuyển nhanh chóng. Trong tiếng Anh hiện đại, nó hầu như không được dùng ngoài văn chương, thơ ca hoặc văn bản lịch sử để tạo sắc thái cổ xưa. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hīe, có quan hệ với hasten; các từ đồng nghĩa như eilen ở tiếng Đức hoặc eilen ở Hà Lan. Hình ảnh ghi nhớ giúp ghi nhớ nghĩa là một người bị ướt mưa bất thình lình, chạy nhanh tìm nơi trú. Vì mang tính cổ xưa, từ này nghe có vẻ trang trọng hoặc kịch tính; người học nên tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử.
Tiếng Anh cổ như hie tương phản với cách diễn đạt hiện đại; người học nên xem nó như một dụng cụ phong cách trong văn học hoặc lịch sử và không dùng nó trong hội thoại hàng ngày.
What does the word 'hie' mean?
Which sentence uses 'hie' correctly?
Which word is most similar to 'hie'?
What is the opposite of 'hie'?
Can you think of a real-life scenario where someone might need to 'hie'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật