hieratic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: hiera- (thánh) + tic. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'hieraticus', qua tiếng Pháp cổ 'hiératique' sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một linh mục viết chữ nghiêng trên những bức tường của ngôi đền, nơi mỗi dòng đều truyền đạt ý nghĩa thiêng liêng, hòa nhập giữa điều thần thánh và lời văn viết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHieratic là tính từ mô tả hai ý nghĩa liên quan đến chữ viết cổ Ai Cập: một hình thức viết giản lược và chữ viết nguệch ngoạc được dùng chủ yếu bởi các vị thầy tế lễ và thư ký; và một nghĩa liên quan đến chức năng thầy tu. Nó cũng có thể mang tính biểu tượng hoặc trừu tượng, theo nghĩa nghi lễ nơi các ký hiệu hieratic được dùng để truyền đạt ý nghĩa thiêng liêng ngoài ngôn ngữ hàng ngày. Gốc từ hiera có nghĩa thiêng, và hậu tố -tic biến thành tính từ.
Người học tiếng Việt có thể nghĩ hieratic chỉ là biến thể của chữ tượng hình; nhấn mạnh việc nó dùng cho mục đích thượng tế và nghi lễ để tránh nhầm lẫn với chữ viết hàng ngày.
What does the word 'hieratic' mean?
Which sentence uses 'hieratic' correctly?
Which word is most similar to 'hieratic'?
What is the opposite of the word 'hieratic'?
Can you think of a real-life context where the term 'hieratic' might apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật