LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hinder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hinder Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó khó khăn
  • cản trở tiến triển
  • trì hoãn hoặc ngăn chặn một điều gì đó
Illustration for this word

hinder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hinder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɪndə/
Mỹ /ˈhɪndər/
Tiết
hinder

hinder Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hindrian', có nghĩa là cản trở hoặc chặn đứng; liên quan đến 'hind', có nghĩa là 'giữ lại'. Tưởng tượng một viên đá lớn chặn lối đi, khiến cho du khách khó khăn để đi qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

hinder có nghĩa cản trở, gây trở ngại hoặc làm chậm lại. Nó nhấn mạnh trở ngại khiến tiến trình bị khó khăn, nhưng không nhất thiết là bị ngăn chặn hoàn toàn. Thường gặp với tiến trình, phát triển hoặc kế hoạch. Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng hinder để diễn đạt một trở ngại; các tình huống thông thường dùng từ làm chậm hoặc gây cản trở.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. hinder có nghĩa cản trở hoặc làm chậm, không nhất thiết là ngăn chặn hoàn toàn. 2. Collocations: hinder progress, hinder development, hinder someone from doing something. 3. Thường ở dạng bị động: be hindered by. 4. Khác với prevent: prevent mạnh hơn và có nghĩa hoàn toàn ngăn chặn. 5. Trong văn bản trang trọng, hinder thường được dùng. 6. Cần có tân ngữ trực tiếp: hinder [điều gì].

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn hinder với ngăn chặn hoàn toàn; hinder thường làm chậm chứ không đóng cửa hoàn toàn.
  • Dùng hinder với người từ doing nên đúng là hinder someone from doing something; dùng từ khác cho câu phiếm loạn.
  • không nên dùng hinder với danh từ hindrance; hindrance là danh từ, không phải động từ.
  • không nên dùng hind er như một từ riêng; viết liền là hinder.
  • Trong ngữ cảnh nói nhanh, delay hoặc slow down có thể tự nhiên hơn hinder.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: hinder là cản trở một cách nửa vời, làm chậm chứ không ngăn chặn hoàn toàn; khác với ngăn chặn hoàn toàn.

Mẹo Học

  • 1) Cặp collocation phổ biến: cản trở tiến trình, cản trở sự phát triển.
  • 2) So sánh với làm trì hoãn và ngăn chặn để nhận ra sắc thái.
  • 3) Dùng dạng bị động: be hindered by trở ngại.
  • 4) Phân biệt hinder và prevent; hinder nhẹ nhàng hơn.
  • 5) Viết ba câu diễn tả dự án bị cản trở bởi nguồn lực, thời tiết hoặc chính sách.
  • 6) Đọc văn bản formal để thấy cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'hinder' mean?

A.Delay
B.Help
C.Assist
D.Accelerate
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'hinder' correctly?

A.The sunlight didn't hinder us from seeing clearly.
B.Eating vegetables can hinder good health.
C.Exercise can hinder weight gain.
D.The new technology will hinder communication.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hinder'?

A.Aid
B.Facilitate
C.Block
D.Promote
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hinder'?

A.Obstruct
B.Assist
C.Halt
D.Prevent
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'hinder'?

A.A chef preparing a delicious meal
B.A student struggling to understand a complex topic
C.A bird building a nest in a tree
D.A marathon runner finishing the race

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Reception: Routine Check-up

Health Clinic Visit

2026.01.09 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Analyzing Public Policy Vacancies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.09 · 1:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ