LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hoard - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hoard Ý nghĩa của Từ

  • tích lũy và lưu trữ để sử dụng trong tương lai
  • một bộ sưu tập các vật quý giá
  • tiết kiệm quá mức và không muốn chia sẻ
Illustration for this word

hoard Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hoard Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɔːd/
Mỹ /hɔrd/
Tiết
hoard

hoard Từ nguyên của Từ

'hoard' (động từ) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hyᵹan' có nghĩa là lưu trữ. Nguồn gốc lịch sử phát triển từ tiếng Anh cổ sang tiếng Anh trung đại, khẳng định vị thế trong tiếng Anh hiện đại. Hãy hình dung một con rồng canh giữ kho báu của nó, bảo vệ những gì nó đã tích lũy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hoard có thể là động từ hoặc danh từ trong tiếng Anh, nghĩa là tích trữ và cất giữ để dùng sau. Động từ nhấn mạnh sự tích cóp và không chia sẻ, còn danh từ chỉ một kho dự trữ các vật có giá trị. Trong văn nói, ta hay gặp hoard đi kèm với ngữ cảnh tông trọng yếu hoặc tiêu cực, như một con rồng giữ hoard vàng. Ở tiếng Việt, người học thường nhầm lẫn với 'store' hay 'save' vì cả ba đều liên quan đến lưu trữ, nhưng hoard nhấn mạnh sự tích tụ và chiếm hữu chặt chẽ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: hoard có thể là động từ hoặc danh từ. Là động từ, nó ám chỉ tích cóp và cất giữ cho dùng về sau, thường kèm ý nghĩa bí mật hoặc keo kiệt. Là danh từ, nó chỉ một kho dự trữ các vật có giá trị. Trong văn hóa phương Tây, từ này gợi hình ảnh rồng bảo vệ kho báu. Tránh nhầm lẫn với store hoặc save, vì hai từ này mang nghĩa lưu trữ chung chung. Phát âm /hɔːd/ và nhấn âm ở syllable đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hoard thường mang nghĩa mang tính văn bản hoặc có ý nghĩa tiêu cực như tham lam.
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với 'lưu trữ' thông thường.
  • Nhiều trường hợp dùng dragon’s hoard trong ngữ cảnh giả tưởng.
  • Chú ý khác biệt giữa hoard và store hoặc save khi diễn đạt hành động.
  • Phát âm /hɔːd/ và nhấn âm ở syllable đầu rất quan trọng khi nói nhanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt thường bỏ qua sắc thái người tích cóp và tính bí mật; cần nhấn mạnh khi nào hoard mang nghĩa tiêu cực hoặc mang tính tiết kiệm quá mức.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa (động từ và danh từ) riêng biệt
  • Luyện tập với hoard money, hoard supplies
  • Chú ý nghĩa tiêu cực/ bí mật
  • So sánh với store/stock bằng ngữ cảnh
  • Thực hành câu ở hiện tại và quá khứ
  • Kết nối với ngữ cảnh thần thoại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'hoard' mean?

A.Collect
B.Share
C.Throw
D.Ignore
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'hoard' used correctly?

A.She decided to hoard her toys with her friends.
B.I hoard my worries away from others.
C.He always hoards his favorite snacks in his room.
D.They hoard their free time by volunteering.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'hoard'?

A.Save
B.Share
C.Stockpile
D.Conserve
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone hoard things?

A.During a garage sale
B.When preparing for a disaster
C.In a minimalist lifestyle
D.At a charity event
Bước 5: Thành thạo

Can you explain a situation where hoarding might be seen as a negative behavior?

A.Excessive hoarding of food leading to spoilage
B.Efficiently hoarding resources for a long winter
C.Hoarding money for retirement savings
D.Hoarding sentimental items for memory preservation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ