hoard - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'hoard' (động từ) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hyᵹan' có nghĩa là lưu trữ. Nguồn gốc lịch sử phát triển từ tiếng Anh cổ sang tiếng Anh trung đại, khẳng định vị thế trong tiếng Anh hiện đại. Hãy hình dung một con rồng canh giữ kho báu của nó, bảo vệ những gì nó đã tích lũy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHoard có thể là động từ hoặc danh từ trong tiếng Anh, nghĩa là tích trữ và cất giữ để dùng sau. Động từ nhấn mạnh sự tích cóp và không chia sẻ, còn danh từ chỉ một kho dự trữ các vật có giá trị. Trong văn nói, ta hay gặp hoard đi kèm với ngữ cảnh tông trọng yếu hoặc tiêu cực, như một con rồng giữ hoard vàng. Ở tiếng Việt, người học thường nhầm lẫn với 'store' hay 'save' vì cả ba đều liên quan đến lưu trữ, nhưng hoard nhấn mạnh sự tích tụ và chiếm hữu chặt chẽ.
Người học tiếng Anh Việt thường bỏ qua sắc thái người tích cóp và tính bí mật; cần nhấn mạnh khi nào hoard mang nghĩa tiêu cực hoặc mang tính tiết kiệm quá mức.
What does the word 'hoard' mean?
In which sentence is the word 'hoard' used correctly?
Which word is an antonym of 'hoard'?
In what real-life context would someone hoard things?
Can you explain a situation where hoarding might be seen as a negative behavior?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật