hockey - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hockey = 'móc' + 'chìa khóa'; tiếng Pháp cổ = 'hoké'; Hình ảnh ghi nhớ là các cầu thủ sử dụng gậy móc để hướng đĩa vào khung thành.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQÔm gậy, quỳ gối nhẹ và đẩy trên băng. Tôi di chuyển puck bằng những đẩy nhanh và rẽ nhỏ để nó lăn về phía đồng đội. Vai căng thẳng, tôi liên tục điều chỉnh bước để giữ thăng bằng. Lúc đó, cảm giác kiểm soát và nhịp điệu nảy lên như một quyết định được thực hiện trong trận đấu.
hockey là một từ tiếng Anh chỉ nhiều môn thể thao đồng đội. Thông dụng nhất là khúc cầu trên băng (hockey trên băng) với vận động viên trượt băng và gậy cong để đẩy viên đạn (puck) vào lưới. Cũng có hockey trên sân cỏ, chơi trên mặt cỏ với gậy và bóng khác. Theo nghĩa rộng hơn, hockey có thể chỉ một trận đấu nhanh giữa hai đội với mục tiêu ghi bàn. Nguồn gốc từ hook và key; hình ảnh quen知 là gậy có móc dẫn puck vào lưới. Ở nhiều nơi, hockey được dùng cho tên câu lạc bộ và giải đấu.
Hockey là một nhóm các môn thể thao đồng đội nhanh. Ở Bắc Mỹ chủ yếu là hockey trên băng, ở nơi khác phổ biến là hockey trên sân cỏ. Người học thường nghĩ hockey chỉ là hockey trên băng. Trong ngữ cảnh, hãy dùng ice hockey hoặc field hockey; nhấn âm ở syllable đầu và học các collocations phổ biến như hockey stick và hockey puck.
What is the meaning of the word 'hockey'?
Which of the following sentences uses the word 'hockey' correctly?
Which word is most similar to 'hockey'?
What is the opposite of the word 'hockey'?
Can you think of a real-life scenario involving hockey?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật