LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hockey - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hockey Ý nghĩa của Từ

  • một môn thể thao đồng đội chơi trên băng với gậy và một viên đạn
  • trò chơi trên sân cỏ
  • một loại trò chơi mà các đội cố gắng ghi bàn
Illustration for this word

hockey Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hockey Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɒki/
Mỹ /ˈhɑki/
Tiết
hockey

hockey Từ nguyên của Từ

hockey = 'móc' + 'chìa khóa'; tiếng Pháp cổ = 'hoké'; Hình ảnh ghi nhớ là các cầu thủ sử dụng gậy móc để hướng đĩa vào khung thành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ôm gậy, quỳ gối nhẹ và đẩy trên băng. Tôi di chuyển puck bằng những đẩy nhanh và rẽ nhỏ để nó lăn về phía đồng đội. Vai căng thẳng, tôi liên tục điều chỉnh bước để giữ thăng bằng. Lúc đó, cảm giác kiểm soát và nhịp điệu nảy lên như một quyết định được thực hiện trong trận đấu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

hockey là một từ tiếng Anh chỉ nhiều môn thể thao đồng đội. Thông dụng nhất là khúc cầu trên băng (hockey trên băng) với vận động viên trượt băng và gậy cong để đẩy viên đạn (puck) vào lưới. Cũng có hockey trên sân cỏ, chơi trên mặt cỏ với gậy và bóng khác. Theo nghĩa rộng hơn, hockey có thể chỉ một trận đấu nhanh giữa hai đội với mục tiêu ghi bàn. Nguồn gốc từ hook và key; hình ảnh quen知 là gậy có móc dẫn puck vào lưới. Ở nhiều nơi, hockey được dùng cho tên câu lạc bộ và giải đấu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Khi học, phân biệt hockey trên băng và hockey trên sân cỏ.
  • Trong tiếng Anh người ta thường nói ice hockey hoặc field hockey để phân biệt.
  • hockey là danh từ chung chỉ cho môn thể thao nói chung và không ở dạng số nhiều.
  • Các từ ghép phổ biến gồm hockey stick, hockey puck, hockey player và hockey game.
  • Tùy vùng miền mà hockey có thể xuất hiện trong tên câu lạc bộ hoặc giải đấu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hockey không phải chỉ hockey trên băng; hockey trên sân cỏ vẫn phổ biến.
  • Trên sân cỏ dùng bóng, không phải puck.
  • Hockey là danh từ số ít bằng tiếng Anh.
  • Hockey luôn được viết với hai chữ 'k'.
  • Đừng nhầm hockey với hockey stick; stick là dụng cụ, không phải môn thể thao.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hockey là một nhóm các môn thể thao đồng đội nhanh. Ở Bắc Mỹ chủ yếu là hockey trên băng, ở nơi khác phổ biến là hockey trên sân cỏ. Người học thường nghĩ hockey chỉ là hockey trên băng. Trong ngữ cảnh, hãy dùng ice hockey hoặc field hockey; nhấn âm ở syllable đầu và học các collocations phổ biến như hockey stick và hockey puck.

Mẹo Học

  • Nghe người bản ngữ để nắm phát âm và cách dùng tự nhiên.
  • Phân biệt hockey trên băng và hockey trên sân cỏ tùy ngữ cảnh.
  • Thuộc lòng các collocations phổ biến: hockey stick, hockey puck, hockey game, hockey player.
  • Xem các trận đấu để thấy từ vựng xuất hiện trong hoàn cảnh thực tế.
  • Luyện câu: 'play hockey' thay vì 'play the hockey'.
  • Chuẩn bị từ vựng liên quan như rink, goalie, referee, pass, goal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hockey'?

A.A sport played on ice
B.A type of fruit
C.A household appliance
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'hockey' correctly?

A.They won the hockey game.
B.He cooked dinner using hockey sticks.
C.She played hockey with a guitar.
D.The cat chased the hockey puck.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hockey'?

A.Baseball
B.Soccer
C.Tennis
D.Basketball
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'hockey'?

A.Football
B.Chess
C.Swimming
D.Volleyball
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving hockey?

A.She went shopping at the mall.
B.He visited the museum with his friends.
C.They played hockey in the championship game.
D.The family had a picnic in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Living Vertically: City Life and Coping Strategies

Urban Development

2026.02.24 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ