holder - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc từ: hold + -er (hậu tố người làm). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ holdere, xuất phát từ hold có nghĩa là giữ. Hình ảnh ký ức: hãy hình dung một người chiến thắng đang cầm cúp trên bục, bên cạnh kệ đựng cốc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHolder là một danh từ mang ba nghĩa chính. Thứ nhất, chỉ người giữ hoặc mang theo một vật, như người giữ cúp chiến thắng hay người cầm tài liệu trên tay. Thứ hai, là một vật chứa đựng hoặc dụng cụ chứa đựng cái gì, ví dụ chân đỡ ly trên ô tô hoặc lọ đựng jam. Thứ ba, người nắm giữ một danh hiệu hoặc kỉ lục hiện tại, như người giữ danh hiệu thế giới. Từ này nhấn mạnh trạng thái sở hữu hoặc chiếm giữ, không phải hành động giữ. Người học thường nhầm giữa hold (động từ) và holder, hoặc giữa các nghĩa khi gặp các cụm từ cố định; hãy luyện tập với ngữ cảnh.
Đối với người Việt, holder gộp ba ý nghĩa liên quan vào một danh từ duy nhất: một người sở hữu hoặc mang theo cái gì đó, một vật chứa, và người nắm giữ danh hiệu hiện tại. Ở nhiều ngôn ngữ khác, ba nghĩa này được bày tỏ bằng các từ riêng, nên người học dễ dịch từng chữ. Sai lầm phổ biến là dùng holder cho vật chứa khi có từ ngữ cụ thể hơn, hoặc hiểu holder hiện tại là chủ sở hữu của vật. Dựa vào ngữ cảnh và collocations cố định để chọn nghĩa đúng.
What is the meaning of 'holder'?
Which of the following is a correct usage of 'holder'?
Which word is a synonym of 'holder'?
What is the opposite of 'holder'?
In what real-life context would you use the word 'holder'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật