LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

holder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

holder Ý nghĩa của Từ

  • một người hoặc vật giữ cái gì đó
  • một cái hộp để giữ đồ
  • người ủng hộ một ý tưởng hoặc tuyên bố
Illustration for this word

holder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

holder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /həʊld/
Mỹ /hoʊld/
Tiết
hold

holder Từ nguyên của Từ

hold = nắm giữ + -er (người thực hiện) → tiếng Anh cổ 'holdan' → tiếng Anh trung cổ 'holder'. Hãy tưởng tượng một người nắm chặt một lá cờ, tự hào thể hiện quyền sở hữu của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt tay vịn và giữ thăng bằng khi tàu rung. Tôi đặt một hộp lên kệ và cảm nhận sự nắm giữ của nó giữ các món đồ gọn gàng. Khi tham gia thảo luận, tôi kiên định với quan điểm của mình, giữ bình tĩnh và điều chỉnh giọng để câu chữ rõ ràng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hold với nghĩa danh từ có ba ý nghĩa chính: một người hoặc vật giữ gì đó; một thùng chứa để lưu trữ đồ vật; và người ủng hộ cho một ý tưởng hoặc tuyên bố. Ngoài nghĩa đen, hold xuất hiện trong các cụm từ như take hold, hold on hoặc giữ vững lập trường, nơi ý nghĩa chuyển từ nắm bắt sang kiên định hoặc ảnh hưởng. Nguồn gốc từ holdan trong tiếng Anh cổ, sau đó là holder trong tiếng Anh Trung-Cổ, nhấn mạnh hành động nắm hoặc chiếm hữu. Người học nên phân biệt giữa giữ chặt vật lý, sự ủng hộ tư tưởng và ý nghĩa chứa đựng để dùng từ dễ dàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ các collocations thông dụng: đứng yên, giữ lấy, nhịn thở, tổ chức một cuộc họp, thù hằn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hold không chỉ là nắm bắt về mặt vật lý.
  • Hold luôn là một vật chứa đựng.
  • Sở hữu một vật không đồng nghĩa với holding nó.
  • Hold không thay thế grip trong mọi ngữ cảnh.
  • Hold không thể diễn đạt ủng hộ một ý tưởng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt nghĩa vật lý và ẩn ý của hold và học các thành ngữ như hold on, giữ vững lập trường.

Mẹo Học

  • 1) Luyện cả dùng vật lý và ẩn ý song song.
  • 2) Học những thành ngữ: hold on, giữ vững lập trường, tổ chức một cuộc họp.
  • 3) Phân biệt nghĩa chứa đựng và sở hữu.
  • 4) Lưu ý cách kết hợp với danh từ.
  • 5) Kiểm tra ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
  • 6) Viết câu ví dụ hàng tuần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'holder'?

A.Container
B.Person who holds something
C.Device to grip objects
D.Conveyor belt
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of 'holder'?

A.She placed the flowers in a holder.
B.He rode the holder to work.
C.The holder delivered the mail.
D.I bought a holder for my cat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'holder'?

A.Carry
B.Keeper
C.Release
D.Owner
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'holder'?

A.Receiver
B.Taker
C.Giver
D.Donor
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'holder'?

A.Swimming in the ocean
B.Hiking in the mountains
C.Supermarket checkout line
D.Playing video games

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in and Local Museum

Hotel Check-in

2026.04.17 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help for a Lost Toy

Asking for Help

2026.01.14 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
On the Bus to the District

Public Transport

2025.12.29 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Truth, Exaggeration and Accountability

Opinion & Ideas

2026.02.05 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ