holder - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hold = nắm giữ + -er (người thực hiện) → tiếng Anh cổ 'holdan' → tiếng Anh trung cổ 'holder'. Hãy tưởng tượng một người nắm chặt một lá cờ, tự hào thể hiện quyền sở hữu của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt tay vịn và giữ thăng bằng khi tàu rung. Tôi đặt một hộp lên kệ và cảm nhận sự nắm giữ của nó giữ các món đồ gọn gàng. Khi tham gia thảo luận, tôi kiên định với quan điểm của mình, giữ bình tĩnh và điều chỉnh giọng để câu chữ rõ ràng.
Hold với nghĩa danh từ có ba ý nghĩa chính: một người hoặc vật giữ gì đó; một thùng chứa để lưu trữ đồ vật; và người ủng hộ cho một ý tưởng hoặc tuyên bố. Ngoài nghĩa đen, hold xuất hiện trong các cụm từ như take hold, hold on hoặc giữ vững lập trường, nơi ý nghĩa chuyển từ nắm bắt sang kiên định hoặc ảnh hưởng. Nguồn gốc từ holdan trong tiếng Anh cổ, sau đó là holder trong tiếng Anh Trung-Cổ, nhấn mạnh hành động nắm hoặc chiếm hữu. Người học nên phân biệt giữa giữ chặt vật lý, sự ủng hộ tư tưởng và ý nghĩa chứa đựng để dùng từ dễ dàng.
Người học tiếng Việt cần phân biệt nghĩa vật lý và ẩn ý của hold và học các thành ngữ như hold on, giữ vững lập trường.
What is the meaning of 'holder'?
Which of the following is a correct usage of 'holder'?
Which word is a synonym of 'holder'?
What is the opposite of 'holder'?
In what real-life context would you use the word 'holder'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật