LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

holder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

holder Ý nghĩa của Từ

  • một người giữ một vật
  • một dụng cụ chứa hoặc giá đựng
  • người nắm giữ danh hiệu hoặc kỷ lục
Illustration for this word

holder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

holder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhəʊldə/
Mỹ /ˈhoʊldər/
Tiết
holder

holder Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: hold + -er (hậu tố người làm). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ holdere, xuất phát từ hold có nghĩa là giữ. Hình ảnh ký ức: hãy hình dung một người chiến thắng đang cầm cúp trên bục, bên cạnh kệ đựng cốc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Holder là một danh từ mang ba nghĩa chính. Thứ nhất, chỉ người giữ hoặc mang theo một vật, như người giữ cúp chiến thắng hay người cầm tài liệu trên tay. Thứ hai, là một vật chứa đựng hoặc dụng cụ chứa đựng cái gì, ví dụ chân đỡ ly trên ô tô hoặc lọ đựng jam. Thứ ba, người nắm giữ một danh hiệu hoặc kỉ lục hiện tại, như người giữ danh hiệu thế giới. Từ này nhấn mạnh trạng thái sở hữu hoặc chiếm giữ, không phải hành động giữ. Người học thường nhầm giữa hold (động từ) và holder, hoặc giữa các nghĩa khi gặp các cụm từ cố định; hãy luyện tập với ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Holder có thể ám chỉ ba nghĩa.
  • 1) một người giữ/ mang theo; 2) một vật chứa; 3) người nắm giữ danh hiệu hiện tại.
  • Không nhầm với hold (động từ) hay dạng sở hữu.
  • Dùng 'title holder' cho danh hiệu và 'cup holder' cho đồ chứa.
  • Ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Holder chỉ ám chỉ người giữ vật
  • Holder không chỉ là vật chứa
  • Holder không đồng nghĩa với sở hữu
  • Holder và hold không thay thế cho nhau
  • Người nắm giữ hiện tại không phải là chủ sở hữu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, holder gộp ba ý nghĩa liên quan vào một danh từ duy nhất: một người sở hữu hoặc mang theo cái gì đó, một vật chứa, và người nắm giữ danh hiệu hiện tại. Ở nhiều ngôn ngữ khác, ba nghĩa này được bày tỏ bằng các từ riêng, nên người học dễ dịch từng chữ. Sai lầm phổ biến là dùng holder cho vật chứa khi có từ ngữ cụ thể hơn, hoặc hiểu holder hiện tại là chủ sở hữu của vật. Dựa vào ngữ cảnh và collocations cố định để chọn nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Tạo hình ảnh nhận thức cho mỗi nghĩa: một người, một vật chứa, một người nắm giữ danh hiệu.
  • Liên kết mỗi nghĩa với các collocations cố định: holder cúp, cup holder, title holder.
  • Luyện tập với các câu chỉ khác nghĩa chứ không đổi cấu trúc.
  • Chú ý dùng mạo từ phù hợp với nghĩa.
  • So sánh holder với hold (động từ) để tránh nhầm lẫn.
  • Viết lại câu ở ba nghĩa khác nhau để củng cố.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'holder'?

A.Container
B.Person who holds something
C.Device to grip objects
D.Conveyor belt
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of 'holder'?

A.She placed the flowers in a holder.
B.He rode the holder to work.
C.The holder delivered the mail.
D.I bought a holder for my cat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'holder'?

A.Carry
B.Keeper
C.Release
D.Owner
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'holder'?

A.Receiver
B.Taker
C.Giver
D.Donor
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'holder'?

A.Swimming in the ocean
B.Hiking in the mountains
C.Supermarket checkout line
D.Playing video games

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ