holes - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hole = hohl (rỗng) + -e (hậu tố danh từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ hul, liên quan đến tiếng Đức 'Hohl', tiếng Đan Mạch 'hul'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cái hố tối trong mặt đất nơi bạn không thể nhìn thấy đáy, đại diện cho sự không chắc chắn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đưa tay ra và move về phía khe tối trên tường. Mình ấn vào cạnh, từ từ pull ra để cảm nhận mép không gian thay đổi dưới ngón tay. Mình điều chỉnh tư thế, thở đều, và nhìn thấy khe hở ấy hé lộ ánh sáng phía sau. Khe nhỏ này dần trông như một manh mối, một rắc rối đang xuất hiện, đòi hỏi mình tiếp tục push và adjust.
Hole là danh từ có nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ một khoảng trống rỗng trong một vật cứng, như một lỗ trên mặt đất hoặc lỗ xuyên qua tường. Nó cũng có nghĩa là một mở và gap, như lỗ trên áo hay lỗ trong kế hoạch. Ngoài ra, hole còn được dùng để chỉ một tình huống khó khăn, một vấn đề hoặc một thiếu sót. Hình ảnh một hố tối giúp người học nhớ sự bất định và nhu cầu lấp đầy hoặc khắc phục. Khi mô tả vị trí hoặc chuyển động, thường dùng giới từ như in, through, hoặc up để cho biết vị trí.
Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt nghĩa thật của hole và nghĩa bóng, đồng thời nắm vững giới từ. Sai lầm phổ biến là nhầm hole với whole.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật