LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

homesick - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

homesick Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy buồn vì xa nhà
  • khao khát về quê hương hoặc gia đình
  • cảm xúc bị tổn thương vì xa cách khỏi nhà
Illustration for this word

homesick Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

homesick Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhəʊm.sɪk/
Mỹ /ˈhoʊm.sɪk/
Tiết
homesick

homesick Từ nguyên của Từ

1. Phân tích gốc: nhà + ốm. 2. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'ham' + 'sicc' (ốm) dẫn đến tiếng Anh hiện đại 'homesick'. 3. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một người du lịch ở một vùng đất xa xôi, khao khát sự ấm áp của gia đình và sự thoải mái của chiếc giường của mình, cảm thấy không khỏe vì nỗi nhớ ấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Homesick mô tả cảm giác buồn bã hoặc khó chịu khi bạn ở xa nhà một thời gian. Nó bao gồm nhớ gia đình, thói quen quen thuộc và sự thoải mái của giường riêng, chứ không phải là bệnh lý thể xác. Từ này ghép từ home và sick, ngụ ý nỗi đau về mặt cảm xúc. Thường dùng với be/feel/get: I am homesick, I feel homesick. Thường gặp khi chuyển đến nơi ở mới, đi du học hoặc trong các dịp lễ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • I am homesick
  • I feel homesick
  • Tôi đã từng cảm thấy homesick năm ngoái
  • Homesick mô tả nỗi nhớ nhà hoặc gia đình, không phải chỉ nhớ một địa điểm
  • Dùng với be/feel/get

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Homesick không phải bệnh thể chất; đó là cảm xúc.
  • Nó có thể xảy ra ở bất cứ nơi đâu, không chỉ khi đi nước ngoài.
  • Không chỉ nhớ một nơi mà còn nhớ gia đình và sinh hoạt hàng ngày.
  • Có thể kéo dài lâu hơn dự tính.
  • Không phải dấu hiệu yếu đuối.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, homesick tập trung vào nỗi nhớ gia đình và tổ ấm, dùng với be/feel/get. Có thể nhầm với nostalgia địa điểm nhưng thực sự là cảm xúc ở bên trong.

Mẹo Học

  • Ghi chép lại những lúc nhớ nhà và cách bạn vượt qua
  • So sánh I am homesick và I feel homesick để nắm sắc thái
  • Luyện tập 2-3 câu về chuyển nhà, du học, hay kỳ nghỉ
  • Dùng cụm từ nhấn mạnh như very homesick
  • Nghe hội thoại để nắm cách dùng tự nhiên
  • Nhớ rằng đó là cảm xúc, không phải bệnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'homesick'?

A.Excited about traveling
B.Feeling sad because of being away from home
C.Having difficulty sleeping
D.Feeling hungry
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'homesick' in a sentence.

A.After a long day at work, I felt homesick about my favorite TV show.
B.She felt homesick for her home while studying abroad.
C.He was so homesick that he couldn't eat dinner.
D.The weather was homesick on the weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'homesick'?

A.Joyful
B.Nostalgic
C.Confident
D.Excited
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'homesick'?

A.Happy
B.Content
C.Excited
D.Adventurous
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel homesick?

A.During her travels, she realized how much she missed her family and friends.
B.After receiving a promotion, she celebrated by going out with friends.
C.He enjoys exploring new cities and meeting locals.
D.She felt proud of her accomplishments in a new city.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Orientation Chat: Getting Started on Campus

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.06 · 1:43 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ