homesick - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
1. Phân tích gốc: nhà + ốm. 2. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'ham' + 'sicc' (ốm) dẫn đến tiếng Anh hiện đại 'homesick'. 3. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một người du lịch ở một vùng đất xa xôi, khao khát sự ấm áp của gia đình và sự thoải mái của chiếc giường của mình, cảm thấy không khỏe vì nỗi nhớ ấy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHomesick mô tả cảm giác buồn bã hoặc khó chịu khi bạn ở xa nhà một thời gian. Nó bao gồm nhớ gia đình, thói quen quen thuộc và sự thoải mái của giường riêng, chứ không phải là bệnh lý thể xác. Từ này ghép từ home và sick, ngụ ý nỗi đau về mặt cảm xúc. Thường dùng với be/feel/get: I am homesick, I feel homesick. Thường gặp khi chuyển đến nơi ở mới, đi du học hoặc trong các dịp lễ.
Đối với người học tiếng Việt, homesick tập trung vào nỗi nhớ gia đình và tổ ấm, dùng với be/feel/get. Có thể nhầm với nostalgia địa điểm nhưng thực sự là cảm xúc ở bên trong.
What is the definition of 'homesick'?
Choose the correct usage of the word 'homesick' in a sentence.
Which word is most similar to 'homesick'?
What is the opposite of the word 'homesick'?
Can you think of a real-life context where someone might feel homesick?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật