homestay - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) homestay = nhà + lưu trú; (b) Thuật ngữ này có nguồn gốc từ 'nhà' (tiếng Anh cổ 'ham') có nghĩa là một nơi cư trú và 'lưu trú' (tiếng Pháp cổ 'estayer') có nghĩa là ở lại. (c) Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong một ngôi nhà ấm cúng, đầy hương vị địa phương, với một chủ nhà thân thiện và một bữa ăn nóng hổi đang chờ đợi bạn trên bàn, tạo ra một trải nghiệm đáng nhớ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHomestay là một loại chỗ ở mà khách lưu trú tại chính ngôi nhà của một gia đình địa phương thay vì khách sạn. Nó tạo điều kiện trao đổi văn hóa và trải nghiệm cuộc sống địa phương qua việc ở chung và tham gia bữa ăn, trò chuyện và các hoạt động hàng ngày. Thường khách có phòng riêng và dùng chung phòng khách, bếp, và các khu vực sinh hoạt khác, với chi phí có thể rẻ hơn. Bạn cần tôn trọng các quy tắc gia đình, riêng tư và thói quen sinh hoạt, đồng thời mong đợi sự hiếu khách và hỗ trợ ngôn ngữ.
Giải thích cho người Việt: homestay nhấn mạnh trao đổi văn hóa và tương tác giữa người với người; nhầm lẫn phổ biến là cho rằng mọi bữa ăn được bao ăn hoặc sự riêng tư như ở nhà.
What is the definition of 'homestay'?
Choose the sentence that uses 'homestay' correctly.
Which word is most similar to 'homestay'?
What is the opposite of 'homestay'?
Can you think of a real-life scenario involving a homestay?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật