LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

horizon - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

horizon Ý nghĩa của Từ

  • đường chân trời, nơi đất trời gặp nhau
  • giới hạn của kiến thức, kinh nghiệm hoặc sở thích
  • một ranh giới hoặc giới hạn.
Illustration for this word

horizon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

horizon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /həˈraɪ.zən/
Mỹ /həˈraɪ.zən/
Tiết
horizon

horizon Từ nguyên của Từ

Từ này có nguồn gốc từ 'horizon' (horizōn), xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'horizō' có nghĩa là 'phân chia' (horizo = phân chia + -on = liên quan). Nó vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào cuối thời Trung cổ. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trên bãi biển, nhìn thấy bầu trời và đại dương gặp nhau ở một đường chân trời xa; đó là chân trời của bạn, chia cắt hai thế giới rộng lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đứng bên bờ biển, tôi thở sâu và di chuyển mắt dọc theo mặt nước cho đến khi thấy đường chân trời nơi trời và biển gặp nhau. Tôi ghé đầu quay nhẹ, chống đỡ gió và giữ ánh nhìn ở đó như thể giới hạn đang được đẩy xa hơn một chút. Cảm giác đó là một nỗ lực nhỏ nhưng khiến cảnh vật trở nên rộng hơn. Mỗi điều tôi học được làm cho chân trời của tôi mở rộng thêm một chút.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đường chân trời là đường mà đất và trời dường như gặp nhau, nhìn từ bờ biển hoặc nơi cao. Nó cũng là một ẩn dụ về giới hạn kiến thức, kinh nghiệm hoặc sở thích của một người. Trong tiếng Việt, horizon được dùng để nói về phạm vi nhìn và khả năng mở rộng qua học tập, du lịch hoặc thử thách mới. Hình ảnh vượt qua đường chân trời liên kết cảnh vật cụ thể với tiềm năng trừu tượng, nhắc ta rằng giới hạn có thể thay đổi theo quan điểm và nỗ lực. Horizon khuyến khích sự tò mò và hành động để khám phá nhiều khả năng hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - horizon được dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • - Các cụm từ phổ biến: mở rộng chân trời, ở chân trời, đạt tới chân trời.
  • - Horizons ở dạng số nhiều cho nhiều cơ hội; horizon ở dạng số ít cho một đường biên.
  • - Dùng horizon để nói về giới hạn kiến thức, kinh nghiệm và sở thích.
  • - Tránh nhầm với các từ tương tự như frontier mà có sắc thái khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ hiểu horizon là đường chân trời vật lý; rất nhiều nghĩa bóng bị bỏ qua.
  • Cho rằng horizon luôn ám chỉ tương lai gần; chân trời có thể biểu thị tiềm năng xa hơn.
  • Nhầm lẫn horizons với horizon khiến câu nói khó hiểu.
  • Tin rằng horizon chỉ liên quan tới kiến thức; thực ra còn liên quan tới kinh nghiệm và sở thích.
  • Cho rằng horizon là một điểm kết thúc cố định; thậm chí có nhiều cơ hội khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của đường chân trời, hiểu nhầm về thời gian tương lai và nhầm lẫn với các cụm từ liên quan.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: mở rộng chân trời, ở chân trời, đạt tới chân trời.
  • Kết hợp horizon với động từ thể hiện sự phát triển: mở rộng, enlarger, đẩy, đạt tới.
  • Dùng horizons ở dạng số nhiều cho nhiều cơ hội.
  • Phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Luyện tập trong nhiều ngữ cảnh: du lịch, học tập, sự nghiệp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'horizon'?

A.A style of dance
B.The line at which the earth's surface and the sky appear to meet
C.A type of dessert
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'horizon' used in a sentence?

A.She looked out at the horizon and saw the sunset
B.He ate a slice of horizon
C.They danced on the horizon
D.The horizon flew away
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'horizon'?

A.Ocean
B.Underground
C.Sidewalk
D.Skyline
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'horizon'?

A.Valley
B.Mountain
C.Space
D.Sky
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see a horizon?

A.Watching a sunrise at the beach
B.Playing video games indoors
C.Cooking in the kitchen
D.Shopping in a mall

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Last Wave of Paperwork

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 3:09 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Of Soybeans, Love, and Life’s Surprises

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 3:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Builder's Blueprint: Inspired by Islamic Architecture

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ