insulin - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
insulin = insula (đảo) + -in (chất); Nguồn gốc: Latin → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một hòn đảo nhỏ trong cơ thể nơi mức đường huyết được kiểm soát, insulin là người cứu hộ bảo vệ khỏi sóng đường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQInsulin là một hormone được tuyến tụy sản xuất, giúp điều chỉnh cách cơ thể sử dụng đường từ thực phẩm. Nó cho phép tế bào hấp thụ glucose từ máu, làm giảm đường huyết sau bữa ăn. Những người mắc bệnh tiểu đường type 1 hoặc type 2 nặng thường cần insulin như một loại thuốc, được tiêm hoặc bơm. Nghiên cứu về insulin cũng đã làm sáng tỏ hiểu biết về chuyển hóa và sử dụng năng lượng. Khi học từ này, hãy nghĩ đến insulin như một người trông giữ cửa của đường, luôn quan sát các đợt tăng giảm glucose và điều hướng chúng đến nơi dùng được.
Người học tiếng Việt có thể nghĩ insulin như đường thông thường; thực tế, insulin là thuật ngữ y khoa và thường gặp với cụm từ liệu pháp insulin, liều insulin. Lưu ý giới từ và giới hạn ngữ cảnh.
What is the meaning of 'insulin'?
Which of the following sentences uses 'insulin' correctly?
What is a synonym for 'insulin'?
What is an antonym for 'insulin'?
In what real-life context would you encounter 'insulin'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật