hostile - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'hostile' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'hostilis', có nghĩa là 'của kẻ thù', từ 'hostis', có nghĩa là 'kẻ thù'. Hãy tưởng tượng một lâu đài đang bị kẻ thù bao vây, với những hiệp sĩ đang bảo vệ nó, thể hiện một tư thế thù địch.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt chân vững, bước một bước move và giữ ánh mắt vào người kia. Không khí trong phòng thắt lại, tôi đẩy nhẹ để đánh dấu giới hạn. Tôi điều chỉnh tư thế, thở đều và quay một chút để tạo khoảng cách. Qua chuỗi động tác nhỏ này, cảm giác thù địch dần hiện lên trong không gian.
Hostile là tính từ mô tả người, môi trường hoặc hành vi cho thấy sự giận dữ, thù địch hoặc phản đối mạnh mẽ. Người nói chuyện thù địch có thể phát biểu ở giọng nghiêm nghị; môi trường thù địch có thể khiến người khác cảm thấy bị ép buộc hoặc nguy hiểm; một quan điểm có thể đối đầu với một ý tưởng. Thường dùng với be hostile to/against ai đó hoặc điều gì đó, hoặc hostile toward. Mức độ mạnh hơn từ không thân thiện; nhấn mạnh ý định đối đầu. Người học thường nhầm với 'dangerous' hoặc 'unfriendly' nếu không chú ý đến giới từ.
Đối với người Việt học tiếng Anh, từ 'hostile' nhấn mạnh sự đối đầu có chủ đích; chú ý giới từ để xác định đối tượng.
What is the meaning of the word 'hostile'?
Which sentence uses the word 'hostile' correctly?
Which word is most similar to 'hostile'?
What is the opposite of 'hostile'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'hostile'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật