LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hostile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hostile Ý nghĩa của Từ

  • giận dữ và không thân thiện
  • đối kháng hoặc phản kháng
  • thể hiện sự thù địch hoặc phản đối
Illustration for this word

hostile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hostile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɒstaɪl/
Mỹ /ˈhɑːstaɪl/
Tiết
hostile

hostile Từ nguyên của Từ

Từ 'hostile' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'hostilis', có nghĩa là 'của kẻ thù', từ 'hostis', có nghĩa là 'kẻ thù'. Hãy tưởng tượng một lâu đài đang bị kẻ thù bao vây, với những hiệp sĩ đang bảo vệ nó, thể hiện một tư thế thù địch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt chân vững, bước một bước move và giữ ánh mắt vào người kia. Không khí trong phòng thắt lại, tôi đẩy nhẹ để đánh dấu giới hạn. Tôi điều chỉnh tư thế, thở đều và quay một chút để tạo khoảng cách. Qua chuỗi động tác nhỏ này, cảm giác thù địch dần hiện lên trong không gian.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hostile là tính từ mô tả người, môi trường hoặc hành vi cho thấy sự giận dữ, thù địch hoặc phản đối mạnh mẽ. Người nói chuyện thù địch có thể phát biểu ở giọng nghiêm nghị; môi trường thù địch có thể khiến người khác cảm thấy bị ép buộc hoặc nguy hiểm; một quan điểm có thể đối đầu với một ý tưởng. Thường dùng với be hostile to/against ai đó hoặc điều gì đó, hoặc hostile toward. Mức độ mạnh hơn từ không thân thiện; nhấn mạnh ý định đối đầu. Người học thường nhầm với 'dangerous' hoặc 'unfriendly' nếu không chú ý đến giới từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý giới từ: be hostile toward/against ai đó hoặc điều gì đó.
  • Hostile ám chỉ thù địch có chủ ý, không phải chỉ bất đồng.
  • Dùng trong ngữ cảnh như môi trường, đàm phán, đối đầu.
  • Từ trái nghĩa: friendly, welcoming, neutral.
  • Danh từ: hostility.
  • Tránh dùng quá nhiều trong văn nói thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hostile không chỉ có nghĩa nguy hiểm; nó thể hiện thù địch mạnh mẽ.
  • Mạnh hơn 'không thân thiện'.
  • Giới từ xác định đối tượng bị thù địch.
  • Có thể mô tả cả môi trường, không chỉ người.
  • Tránh dùng trong đối thoại thông thường khi không phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, từ 'hostile' nhấn mạnh sự đối đầu có chủ đích; chú ý giới từ để xác định đối tượng.

Mẹo Học

  • Học các kết hợp thông dụng: be hostile toward/against ai đó hoặc điều gì đó.
  • Phân biệt hostile và unfriendly; cường độ là yếu tố.
  • Luyện tập các cụm cố định như hostile environment hoặc hostile takeover.
  • Danh từ hostility dùng để nói về sự thù địch.
  • Kiểm tra đối tượng và giới từ trước khi dùng.
  • Phụ âm/ngữ điệu có thể khác tùy vùng miền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hostile'?

A.Friendly
B.Angry
C.Happy
D.Sad
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'hostile' correctly?

A.The cat was hostile towards the fish.
B.The dog was very hostile towards its owner.
C.The sun was hostile towards the sky.
D.The tree was hostile towards the flower.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hostile'?

A.Excited
B.Generous
C.Aggressive
D.Confused
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hostile'?

A.Friendly
B.Calm
C.Brave
D.Smart
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'hostile'?

A.A fun day at the beach
B.A peaceful picnic in the park
C.A heated argument between coworkers
D.A quiet reading session at home

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ