LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hubris - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hubris Ý nghĩa của Từ

  • kiêu ngạo quá mức
  • tự tin thái quá do cảm giác vượt trội
  • sự ngã ngụp của một nhân vật do tự mãn
Illustration for this word

hubris Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hubris Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhjuːbrɪs/
Mỹ /ˈhjuːbrɪs/
Tiết
hubris

hubris Từ nguyên của Từ

hubris = hyb = quá mức + ris = nâng lên. Nguồn gốc: tiếng Hy Lạp → tiếng Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con công kiêu hãnh đang xòe đuôi của mình lên cao, thể hiện sự đứng đầu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hubris là danh từ chỉ kiêu ngạo quá mức hoặc tự tin quá mức khiến người ta mù quáng trước nguy hiểm hay thực tế. Nó thường xuất hiện trong văn học và lịch sử như đặc điểm dẫn đến sa sút, sự đánh giá quá cao năng lực hay địa vị của bản thân. Từ này có nguồn gốc từ Hy Lạp, hubris, có nghĩa là vượt quá hay làm thương, và được đưa vào tiếng Anh qua Latinh. Trong cách dùng hiện đại, hubris không chỉ là tự tin mà còn là niềm tin liều lĩnh cho rằng mình vượt trên các quy tắc hay giới hạn. Người học nên phân biệt hubris với sự tự trọng lành mạnh và arrogance dựa trên năng lực thực tế; hubris thường bao hàm sai lầm nghiêm trọng trong đánh giá rủi ro và hậu quả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hubris mô tả một kiêu ngạo quá mức có thể làm mù mắt trước mối nguy hiểm. Cần phân biệt với sự tự tin hợp lý và kiêu ngạo dựa trên năng lực thực tế. Tìm ví dụ có hậu quả và dùng chúng để dạy khái niệm này. Nguồn gốc Hy Lạp giúp ghi nhớ từ và giai điệu đạo đức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hubris không chỉ là tự tin; nó ám chỉ sự kiêu ngạo quá mức và đánh giá sai năng lực.
  • Không phải là tự hào về những thành tựu nhỏ.
  • Không nên nhầm lẫn với tham vọng hay động lực.
  • Hubris là phớt lờ giới hạn, chứ không phải chỉ là làm ầm.
  • Thường liên quan đến việc bỏ qua phản hồi hoặc tín hiệu cảnh báo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người nói tiếng Anh cách hubris được hiểu khác nhau trong bối cảnh văn hóa và văn chương so với tiếng Việt.

Mẹo Học

  • Đọc các đoạn văn cổ điển để xem hubris hoạt động.
  • So sánh hubris với lòng tự trọng lành mạnh và sự tự tin có căn cứ.
  • Tìm hậu quả hoặc cảnh báo trong ngữ cảnh.
  • Ghi chú các collocations như 'hubris and downfall' hoặc 'pride and fall'.
  • Luyện nhận diện hubris ở nhân vật trong tiểu thuyết hoặc phim.
  • Nhớ nguồn gốc Hy Lạp để ghi nhớ ngữ điệu đạo đức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hubris'?

A.Pleasant smell
B.Extreme confidence
C.Sudden change
D.Loud noise
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'hubris' correctly?

A.The hubris of the thunder scared the children.
B.She showed hubris when she apologized for her mistake.
C.The hubris of the flowers blooming in the garden was enchanting.
D.His hubris led to his downfall as he underestimated his opponent.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'hubris'?

A.Arrogance
B.Respect
C.Modesty
D.Humility
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'hubris'?

A.Confidence
B.Conceit
C.Humility
D.Pride
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to encounter 'hubris'?

A.A cooking class
B.A political debate
C.A meditation retreat
D.A hiking trip

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ