hubris - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hubris = hyb = quá mức + ris = nâng lên. Nguồn gốc: tiếng Hy Lạp → tiếng Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con công kiêu hãnh đang xòe đuôi của mình lên cao, thể hiện sự đứng đầu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHubris là danh từ chỉ kiêu ngạo quá mức hoặc tự tin quá mức khiến người ta mù quáng trước nguy hiểm hay thực tế. Nó thường xuất hiện trong văn học và lịch sử như đặc điểm dẫn đến sa sút, sự đánh giá quá cao năng lực hay địa vị của bản thân. Từ này có nguồn gốc từ Hy Lạp, hubris, có nghĩa là vượt quá hay làm thương, và được đưa vào tiếng Anh qua Latinh. Trong cách dùng hiện đại, hubris không chỉ là tự tin mà còn là niềm tin liều lĩnh cho rằng mình vượt trên các quy tắc hay giới hạn. Người học nên phân biệt hubris với sự tự trọng lành mạnh và arrogance dựa trên năng lực thực tế; hubris thường bao hàm sai lầm nghiêm trọng trong đánh giá rủi ro và hậu quả.
Giải thích ngắn cho người nói tiếng Anh cách hubris được hiểu khác nhau trong bối cảnh văn hóa và văn chương so với tiếng Việt.
What is the meaning of the word 'hubris'?
Which sentence uses 'hubris' correctly?
What is a synonym for 'hubris'?
What is an antonym for 'hubris'?
In what real-life context would you expect to encounter 'hubris'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật