hues - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'hue' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hiw', có nghĩa là vẻ ngoài hoặc màu sắc. Gốc của từ này gợi ý một chất lượng của ánh sáng hoặc bóng tối. Hãy tưởng tượng một cầu vồng nơi mỗi sắc thái hòa quyện với nhau, tạo thành một quang phổ vẻ đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDanh từ hue chỉ một màu hoặc sắc thái, một chất lượng cụ thể của một màu, hoặc một khía cạnh hay yếu tố của vật gì đó. Trong tiếng Anh hàng ngày, hue được dùng khi bạn muốn mô tả màu một cách chính xác hoặc tinh tế, như khi nói về một bức tranh, vải vóc hoặc ánh sáng. Nó nằm giữa color và shade: color là danh mục chung, hue chỉ một nhận diện màu cụ thể như đỏ, xanh, hoặc ô liu; shade nhấn mạnh độ tối, tone diễn đạt tâm trạng hoặc độ sáng. Gốc từ tiếng Anh cổ hiw, nhấn mạnh diện mạo và ánh sáng. Hue có thể là màu sắc thực tế hoặc ẩn dụ, cho thấy một khía cạnh hoặc bầu không khí của một chủ đề.
Người học tiếng Việt thường hiểu hue như một màu cụ thể và dễ nhầm với color hoặc shade; luyện tập sự khác biệt giữa danh pháp màu sắc.
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật