LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hummingbird - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hummingbird Ý nghĩa của Từ

  • một loài chim nhỏ nổi tiếng vì khả năng bay lơ lửng và vỗ cánh nhanh chóng
  • một loài chim ăn mật hoa từ hoa
Illustration for this word

hummingbird Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hummingbird Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhʌmɪŋbɜːd/
Mỹ /ˈhʌmɪŋbɜrd/
Tiết
hummingbird

hummingbird Từ nguyên của Từ

(a) gốc: tiếng vo ve (mô phỏng âm thanh) + chim; (b) nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'humming' và 'bird', kết hợp các yếu tố mô tả âm thanh và loại động vật; (c) hình ảnh trí nhớ: hãy tưởng tượng một chú chim nhỏ bay lượn xung quanh những bông hoa rực rỡ, tạo ra âm thanh nhẹ nhàng khi nhấp nhô từ bông này sang bông khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chim hồng hồng (hummingbird) là một con chim nhỏ, sặc sỡ, sống chủ yếu ở châu Mỹ. Nó nổi tiếng với khả năng đứng yên trên không bằng cách đập cánh nhanh đến mức có thể nhìn thấy như một vệt. Nó ăn nectar từ hoa bằng một cái mỏ dài và mảnh. Các loài chim đuôi hẹp này là một trong những loài chim nhỏ nhất; một số loài chỉ dài khoảng 7–9 cm và nặng khoảng 2–6 g. Chúng di cư ở nhiều vùng. Trong văn hóa Việt, nó thường tượng trưng cho năng lượng và sự nhẹ nhàng. Người học thường nhầm chúng với ong hoặc bướm, nhưng hummingbird là chim, có cánh và mỏ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nghĩ đến con chim, không phải ong.
  • Hãy hình dung nhịp đập cánh nhanh và việc đậu giữa không trung.
  • Dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều: a hummingbird, hummingbirds.
  • Kết hợp với các động từ như hover, feed, migrate.
  • Ví dụ: "A hummingbird is amazing at nectar feeding."

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đó là ong hoặc bị ong vò vẽ
  • Chỉ uống mật hoa và không ăn côn trùng
  • Tất cả chim ruồi đều sống ở châu Phi
  • Chúng rất to
  • Chúng ngủ đông vào mùa đông

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Anh bản địa thường hình dung chim hồng hồng như một con chim nhỏ có mỏ dài và cử động cánh nhanh. Người học dễ nhầm với ong; nhấn mạnh đây là chim có cánh và mỏ.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm và đừng nhầm với ong.
  • Tách từ thành hai phần: humming + bird.
  • Học các cụm từ phổ biến: hover, feed, migrate, nectar, beak.
  • Nghe âm thanh vỗ cánh khi luyện nghe.
  • Dùng danh từ trong ngữ cảnh: 'a hummingbird', 'hummingbirds'.
  • Sử dụng hình ảnh hoa để nhớ nhanh hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'hummingbird'?

A.A large predator bird found in forests.
B.A type of flower that blooms in spring.
C.A small, colorful bird known for its ability to hover and fly backwards.
D.A class of insects that can be found near water.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'hummingbird' correctly?

A.The car was as fast as a hummingbird.
B.He decided to write a book on hummingbird etiquette.
C.She watched a hummingbird drink nectar from a flower.
D.They built a house for the hummingbird to live in.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hummingbird'?

A.Parrot
B.Sparrow
C.Finch
D.Nest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hummingbird'?

A.Mammal
B.Reptile
C.Flightless bird
D.Insect
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a hummingbird?

A.Watching a colorful bird hover near flowers in a garden.
B.Going on a picnic in the park with friends.
C.Reading a book about bird migration patterns.
D.Taking a trip to the beach during summer.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ad Campaign, a Cloak, and an Unlikely Hummingbird

Advertising & Consumerism

2026.02.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ