hummingbird - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) gốc: tiếng vo ve (mô phỏng âm thanh) + chim; (b) nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'humming' và 'bird', kết hợp các yếu tố mô tả âm thanh và loại động vật; (c) hình ảnh trí nhớ: hãy tưởng tượng một chú chim nhỏ bay lượn xung quanh những bông hoa rực rỡ, tạo ra âm thanh nhẹ nhàng khi nhấp nhô từ bông này sang bông khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChim hồng hồng (hummingbird) là một con chim nhỏ, sặc sỡ, sống chủ yếu ở châu Mỹ. Nó nổi tiếng với khả năng đứng yên trên không bằng cách đập cánh nhanh đến mức có thể nhìn thấy như một vệt. Nó ăn nectar từ hoa bằng một cái mỏ dài và mảnh. Các loài chim đuôi hẹp này là một trong những loài chim nhỏ nhất; một số loài chỉ dài khoảng 7–9 cm và nặng khoảng 2–6 g. Chúng di cư ở nhiều vùng. Trong văn hóa Việt, nó thường tượng trưng cho năng lượng và sự nhẹ nhàng. Người học thường nhầm chúng với ong hoặc bướm, nhưng hummingbird là chim, có cánh và mỏ.
Người nói tiếng Anh bản địa thường hình dung chim hồng hồng như một con chim nhỏ có mỏ dài và cử động cánh nhanh. Người học dễ nhầm với ong; nhấn mạnh đây là chim có cánh và mỏ.
What is the definition of the word 'hummingbird'?
Which sentence uses the word 'hummingbird' correctly?
Which word is most similar to 'hummingbird'?
What is the opposite of 'hummingbird'?
Can you think of a real-life scenario involving a hummingbird?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật