hurting - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: hurt = 'làm tổn thương', nghĩa là gây ra đau đớn hoặc tổn thương. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ hiertan → tiếng Anh trung herten → tiếng Anh hiện đại hurt. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng việc dẫm lên một vật sắc nhọn và nhăn mặt vì đau – đó là cảm giác 'bị tổn thương'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi vươn tay để di chuyển một hộp, cơ thể nghiêng nhẹ và quay một chút. Hộp trượt và tôi kéo lại nhanh, một cơn đau nhói chạy lên cánh tay. Tôi nắm chặt cánh tay, điều chỉnh tư thế và thở để chịu đựng. Cơn đau ở lại trong ký ức và khiến lần tới tôi làm việc cẩn trọng hơn.
Hurt là một từ tiếng Anh đa nghĩa với ba nghĩa chủ yếu: gây đau hoặc làm tổn thương; cảm thấy đau; và bị tổn thương về mặt cảm xúc. Dưới dạng động từ, nó cần tân ngữ trực tiếp, ví dụ you hurt your finger hoặc you hurt someone else’s feelings. Dạng tính từ miêu tả trạng thái đau đớn hoặc đau lòng, nhưng trong nhiều trường hợp natural hơn là injured cho thương tổn thể chất hoặc upset cho tổn thương tinh thần. Trong giao tiếp hàng ngày, hurt thường diễn đạt đau ngay lập tức hoặc vết thương về mặt tình cảm và xuất hiện trong các cụm như it hurts to think about it. Học kỹ sự khác biệt về thời gian, tính chuyển động và collocations để tránh dùng sai.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng hurt bao gồm đau thể xác, đau tinh thần và gây tổn thương cho người khác; nhầm lẫn với harm hoặc injure và dùng hurt cho đau mãn tính là sai.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật