LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hurtle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hurtle Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển với tốc độ hoặc lực mạnh
  • khiến một cái gì đó di chuyển với lực
  • lao nhanh về phía trước
Illustration for this word

hurtle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hurtle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɜːtəl/
Mỹ /ˈhɜrtl/
Tiết
hurtle

hurtle Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: hurtle = hurt + -le (từ 'hurl'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ (hurtlen), có thể có nguồn gốc từ phương ngữ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên đá được ném lên không trung, lao tới mục tiêu một cách mạnh mẽ, như một dòng nước chảy

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

hurtle nhấn mạnh sự chuyển động nhanh và mạnh; dùng với các giới từ như toward/into/along để cho biết hướng. Dễ bị nhầm với hurry (vội vàng) và hurl (ném mạnh), đặc biệt trong ngữ cảnh mô tả cảnh tượng giật gân hoặc bão tố.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng hurtle cho chuyển động nhanh và mạnh. 2. Thường đi kèm với toward/into/along để chỉ hướng. 3. Khác với hurry và hurl; mất đi phần nhấn mạnh ném Động. 4. Dùng nhiều trong mô tả sống động. 5. Có thể dùng ở dạng transitivo hoặc intransitivo. 6. Không phải từ đồng nghĩa của hurry.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải chỉ là đồng nghĩa của nhanh.
  • Có thể dùng cho người và vật.
  • hurtle nhấn mạnh động lực và va chạm, không phải chỉ tốc độ.
  • Không nhầm với hurry hay hurl.
  • Thường dùng trong văn bản miêu tả hay mô tả mạnh mẽ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hurtle diễn đạt sự chuyển động nhanh và mạnh, mang tính miêu tả hơn là chỉ chạy nhanh. Dễ bị nhầm với hurry và hurl; chú ý tới động lực và hướng đi.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung cảnh với gió mạnh hoặc lực đẩy để khắc họa động lực.
  • Sử dụng với toward/into/along để chỉ hướng đi rõ ràng.
  • Phân biệt hurtle với hurry và hurl.
  • Dùng trong mô tả sinh động hoặc văn học.
  • Chú ý thì động từ cho ngôi khác nhau: it hurtles; they hurtle.
  • Luyện tập diễn đạt để giữ được cường độ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'hurtle'?

A.To move slowly
B.To stand still
C.To fly in the air
D.To move quickly and forcefully
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'hurtle' correctly?

A.She gently walked in the park.
B.The tree swayed in the wind.
C.He sat quietly in the library.
D.The train hurtled down the tracks.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'hurtle'?

A.Dash
B.Stroll
C.Pace
D.Crawl
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'hurtle'?

A.Accelerate
B.Decelerate
C.Maintain
D.Procrastinate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone 'hurtle'?

A.Walking in a garden
B.Sitting on a bench
C.Riding a roller coaster
D.Reading a book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ