LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

husk - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

husk Ý nghĩa của Từ

  • vỏ khô bên ngoài của hạt hoặc trái cây
  • cái gì đó vô giá trị hoặc không quan trọng
  • gỡ bỏ lớp ngoài của hạt hoặc trái cây
Illustration for this word

husk Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

husk Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hʌsk/
Mỹ /hʌsk/
Tiết
husk

husk Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: husk (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Bắc Âu cổ 'huskǫ' → tiếng Anh trung đại 'huske' → tiếng Anh hiện đại 'husk'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một bắp ngô đã được gỡ bỏ những hạt quý giá, để lộ lớp vỏ khô và xơ, thường bị vứt bỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

husk có hai nghĩa chính trong tiếng Anh: vỏ khô của hạt hoặc quả và hành động bóc vỏ. Khi dùng ở nghĩa bóng, nó có thể chỉ thứ gì đó vô giá trị. Không nhầm lẫn với các từ liên quan như shell hay rind. Thường gặp trong nông nghiệp và chế biến thực phẩm. Trong câu, bạn có thể nói husk corn before cooking.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng husk chỉ đề cập đến lớp vỏ bên ngoài khô, không phải phần ăn được. Là động từ, husk có nghĩa là bóc lớp vỏ bên ngoài. Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự trống rỗng. Đừng nhầm với shell hay rind trong các ngữ cảnh khác. Thường gặp trong nông nghiệp và chế biến thực phẩm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • husk có thể ăn được.
  • husk và vỏ là cùng một nghĩa.
  • husk chỉ dành cho ngô.
  • Cần bóc vỏ trước khi rửa.
  • husk và husky là cùng từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

husk thể hiện lớp vỏ bên ngoài khô quanh hạt hoặc quả và cũng có thể là động từ. Người học hay nhầm với từ shell, bỏ lỡ ngữ cảnh nông nghiệp.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung husk như lớp vỏ khô ở bên ngoài phần ăn được.
  • Động từ husk có nghĩa là bóc lớp vỏ ngoài.
  • Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp để phân biệt với shell/rind.
  • Luyện tập với ngô, gạo và các loại ngũ cốc khác.
  • Nghĩ đến nghĩa bóng để diễn đạt sự rỗng túng.
  • Kết hợp husk với peel hoặc strip để câu tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'husk' mean?

A.A type of tree commonly found in tropical regions.
B.The outer layer or shell of a seed or fruit.
C.A word that describes happiness.
D.An ancient city in Greece.
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'husk' correctly?

A.I planted a beautiful husk to decorate my garden.
B.After peeling the corn, we threw away the husk.
C.She was husk when she finished the marathon.
D.Please husk the rice before cooking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'husk'?

A.Shell
B.Bread
C.Book
D.Distance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'husk'?

A.Flesh
B.Seed
C.Core
D.Skin
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where husk is applicable?

A.The corn was carefully trimmed to remove the layers.
B.The farmer collected the husk after harvesting the corn.
C.She made a beautiful dress out of silk.
D.The children played outside during the summer.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ