hydroxide - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Hydroxide: hydro- (nước) + oxide (hợp chất oxy). (b) Từ tiếng Hy Lạp 'hydro' nghĩa là nước và 'oxys' nghĩa là axit/oxigen, qua tiếng Pháp. (c) Hãy tưởng tượng một giọt nước với một nguyên tử oxy đội mũ để biểu thị cách mà hydro và oxy kết hợp với nhau tạo thành hợp chất hóa học này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHydroxide là một loài hóa học có nhóm hydroxyl, OH, gắn với kim loại hoặc nguyên tố khác, hoặc là ion OH− mang điện tích âm. Trong hóa học, hydroxide thường được nhắc đến dưới dạng ion OH− kết hợp với cation để hình thành bazơ và muối. Hydroxide là bazơ vì chúng có thể nhận proton (H+) và trung hòa axit, thường tạo thành nước và muối. Trong phòng thí nghiệm và công nghiệp, bạn gặp hydroxide ở dạng dung dịch, bazơ rắn hoặc trong các chất tẩy rửa. Phân biệt ion OH− và hợp chất chứa hydroxide giúp đặt tên chính xác và dự đoán tính phản ứng.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm hydroxide với nước hoặc oxit; cần phân biệt ion OH− và nhóm OH, và hiểu sự khác biệt về đặc tính bazơ giữa các hydroxit.
What is the definition of 'hydroxide'?
Which sentence correctly uses the word 'hydroxide'?
Which word is most similar to 'hydroxide'?
What is the opposite of 'hydroxide'?
Can you give an example of a real-life scenario involving hydroxide?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật