LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hydroxide - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hydroxide Ý nghĩa của Từ

  • Một hợp chất hóa học chứa nhóm hydroxyl OH.
  • Một ion mang điện tích âm được cấu thành từ một nguyên tử oxy và một nguyên tử hydro.
  • Một bazơ có thể trung hòa axit.
Illustration for this word

hydroxide Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hydroxide Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /haɪˈdrɒksaɪd/
Mỹ /haɪˈdrɑksaɪd/
Tiết
hydroxide

hydroxide Từ nguyên của Từ

(a) Hydroxide: hydro- (nước) + oxide (hợp chất oxy). (b) Từ tiếng Hy Lạp 'hydro' nghĩa là nước và 'oxys' nghĩa là axit/oxigen, qua tiếng Pháp. (c) Hãy tưởng tượng một giọt nước với một nguyên tử oxy đội mũ để biểu thị cách mà hydro và oxy kết hợp với nhau tạo thành hợp chất hóa học này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hydroxide là một loài hóa học có nhóm hydroxyl, OH, gắn với kim loại hoặc nguyên tố khác, hoặc là ion OH− mang điện tích âm. Trong hóa học, hydroxide thường được nhắc đến dưới dạng ion OH− kết hợp với cation để hình thành bazơ và muối. Hydroxide là bazơ vì chúng có thể nhận proton (H+) và trung hòa axit, thường tạo thành nước và muối. Trong phòng thí nghiệm và công nghiệp, bạn gặp hydroxide ở dạng dung dịch, bazơ rắn hoặc trong các chất tẩy rửa. Phân biệt ion OH− và hợp chất chứa hydroxide giúp đặt tên chính xác và dự đoán tính phản ứng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • hydroxide có thể chỉ ion OH− hoặc các hợp chất chứa nhóm OH.
  • • Nó hoạt động như bazơ và có thể trung hòa axit.
  • • Không phải mọi hydroxide đều có cùng độ mạnh; NaOH là bazơ mạnh, trong khi một số hydrat kim loại yếu hơn.
  • • Phân biệt ion OH− và hợp chất chứa hydroxide khi đặt tên và dự đoán phản ứng.
  • • Trong danh pháp muối, hãy xem cation liên kết với hydroxide.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hydroxide giống nước.
  • Tất cả hydroxide là axit.
  • Hydroxide chỉ tồn tại ở dạng rắn.
  • OH− giống gạch hydroxyl.
  • Mọi bazơ có OH đều mạnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm hydroxide với nước hoặc oxit; cần phân biệt ion OH− và nhóm OH, và hiểu sự khác biệt về đặc tính bazơ giữa các hydroxit.

Mẹo Học

  • Liên kết hydroxide với vai trò của nó là bazơ trong các phản ứng axit-bazơ.
  • Phân biệt OH− và nhóm hydroxyl trong quy tắc đặt tên.
  • Liên hệ các hydroxide phổ biến (NaOH, KOH) với việc dùng trong vệ sinh và điều chỉnh pH.
  • Luyện viết phương trình cân bằng cho OH− trung hòa axit.
  • Nhớ rằng không phải mọi hydroxit đều có cùng độ mạnh bazơ.
  • Sử dụng sơ đồ để phân biệt OH− trong dung dịch và bazơ rắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'hydroxide'?

A.A substance that typically acts as a strong acid.
B.A type of organic compound used in cooking.
C.A compound containing a metal and one or more hydroxyl groups.
D.A process that involves melting substances.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'hydroxide'?

A.In chemistry, sodium hydroxide is a common base used for various reactions.
B.The cake recipe called for a tablespoon of hydroxide.
C.She felt hydroxide was the best way to solve her problems.
D.They painted the room with a lovely shade of hydroxide.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hydroxide'?

A.Carbohydrates
B.Proteins
C.Alkali
D.Lipids
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hydroxide'?

A.Solution
B.Base
C.Acid
D.Compound
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving hydroxide?

A.When calculating pH levels, one must consider the presence of hydroxide ions.
B.During the cleaning process, she used a strong chemical to remove stubborn stains.
C.In the kitchen, I often use a recipe that requires careful measurements of flour.
D.At the bakery, they decided to create a new flavor of cake.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ