sodium - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Natri dạng từ 'soda' (tro soda) + 'ium' (hậu tố nguyên tố hóa học). Thuật ngữ này phát triển từ tiếng Latin 'natron' có nghĩa là soda tự nhiên. Hãy tưởng tượng một lon soda lấp lánh, sủi bọt phấn khích khi nó trào ra.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNatri là kim loại kiềm mềm màu bạc, rất phản ứng, ký hiệu Na. Trong đời sống hàng ngày, natri chủ yếu tồn tại ở dạng natri clorua (muối ăn), được dùng để nêm nếm và bảo quản thực phẩm. Trong sinh học, ion natri đóng vai trò quan trọng trong dẫn truyền thần kinh và cân bằng chất lỏng. Natri được sản xuất thương mại và dùng trong nhiều quá trình hóa học, nhưng do tính phản ứng cao nên cần lưu ý khi xử lý và tiêu thụ natri.
Người Việt thường hiểu natri như một nguyên tố; dễ nhầm với muối ăn ở ngữ cảnh phổ thông, cần phân biệt hóa học và ẩm thực.
What is the meaning of the word 'sodium'?
Which of the following sentences uses 'sodium' correctly?
What is a synonym for 'sodium'?
In which real-world scenario would you encounter 'sodium'?
Can you think of a sentence using the word 'sodium'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật