hype - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hype = hyper- (quá mức) + hype, một dạng từ lóng của 'cường điệu'. Có nguồn gốc từ ngôn ngữ quảng cáo của Mỹ vào những năm 1950. Hãy tưởng tượng một người hét lên để thu hút sự chú ý, tạo ra sự bùng nổ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHype mô tả quảng bá quá mức hoặc sự phấn khích xung quanh một thứ gì đó, thường để thu hút sự chú ý trước khi ra mắt hoặc diễn ra sự kiện. Nó có thể tạo ra sự xôn xao tích cực hoặc dẫn đến thất vọng khi kỳ vọng không được đáp ứng. Trong dùng hàng ngày, hype có thể là danh từ hoặc động từ với các cụm như 'hype up'. Người học cần nhận biết ngôn ngữ phóng đại, lời hứa mơ hồ và giọng điệu cảm xúc, và hiểu rằng ngữ cảnh văn hóa ảnh hưởng đến cách hype được đánh giá.
Đối với người Việt, hype phổ biến trong quảng cáo nhưng có thể gây hiểu nhầm; hãy tách biệt giữa hứa hẹn và sự kiện thực tế.
What is the meaning of the word 'hype'?
Which sentence uses 'hype' correctly?
Which word is a synonym of 'hype'?
What could be an opposite word of 'hype'?
In what real-life context would you hear the word 'hype'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật