LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hype - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hype Ý nghĩa của Từ

  • quảng cáo hoặc sự hào hứng vượt mức về một điều gì đó
  • quảng bá hoặc tiếp thị mạnh mẽ
  • tạo ra bầu không khí hào hứng hoặc kỳ vọng
Illustration for this word

hype Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hype Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /haɪp/
Mỹ /haɪp/
Tiết
hype

hype Từ nguyên của Từ

hype = hyper- (quá mức) + hype, một dạng từ lóng của 'cường điệu'. Có nguồn gốc từ ngôn ngữ quảng cáo của Mỹ vào những năm 1950. Hãy tưởng tượng một người hét lên để thu hút sự chú ý, tạo ra sự bùng nổ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hype mô tả quảng bá quá mức hoặc sự phấn khích xung quanh một thứ gì đó, thường để thu hút sự chú ý trước khi ra mắt hoặc diễn ra sự kiện. Nó có thể tạo ra sự xôn xao tích cực hoặc dẫn đến thất vọng khi kỳ vọng không được đáp ứng. Trong dùng hàng ngày, hype có thể là danh từ hoặc động từ với các cụm như 'hype up'. Người học cần nhận biết ngôn ngữ phóng đại, lời hứa mơ hồ và giọng điệu cảm xúc, và hiểu rằng ngữ cảnh văn hóa ảnh hưởng đến cách hype được đánh giá.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý ngôn ngữ phóng đại
  • Kiểm tra nguồn tin
  • Phân biệt hype và sự thật
  • Chú ý giọng điệu và ngữ cảnh
  • Sử dụng 'hype up' thận trọng
  • Xem xét quan điểm văn hóa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hype có nghĩa là sự thật trong quảng cáo
  • Hype chỉ liên quan đến tiếp thị sản phẩm
  • Càng nhiều hype, sản phẩm càng tốt
  • Hype và marketing là cùng một thứ
  • Hype luôn tiêu cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hype phổ biến trong quảng cáo nhưng có thể gây hiểu nhầm; hãy tách biệt giữa hứa hẹn và sự kiện thực tế.

Mẹo Học

  • Nhận dạng ngôn ngữ phóng đại
  • Kiểm tra từ nhiều nguồn
  • Chú ý giọng điệu và liệu có lời hứa cụ thể không
  • Phân biệt hype và sự thật
  • Luyện dùng 'hype' và 'hype up' ở ngữ cảnh
  • Cân nhắc chuẩn mực văn hóa về tiếp thị

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hype'?

A.Apartment
B.Excitement
C.Horse
D.Tree
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'hype' correctly?

A.I rode a hype to the park.
B.The hype climbed the mountain.
C.She brushed her teeth with hype.
D.There is a lot of hype surrounding the new movie release.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'hype'?

A.Boring
B.Apathy
C.Quiet
D.Promotion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an opposite word of 'hype'?

A.Anticipation
B.Enthusiasm
C.Excitement
D.Calm
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'hype'?

A.During a party
B.At a library
C.At a funeral
D.During a business meeting

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ