hypochondriac - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: hypo- (dưới) + chondria (sụn). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'hypochondria' qua tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ và rồi sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người thường xuyên kiểm tra bên dưới lồng ngực của họ, sợ hãi một căn bệnh ẩn giấu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQhypochondriac là người quá lo lắng về sức khỏe. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mang tính biếm họa trong giao tiếp hàng ngày, mô tả người diễn giải mọi triệu chứng nhỏ thành dấu hiệu của một căn bệnh nghiêm trọng. Trong ngữ cảnh lâm sàng, thuật ngữ khác như rối loạn lo âu liên quan đến bệnh được dùng. Đối với người học, hiểu được sắc thái tiêu cực và phân biệt giữa lo âu có căn cứ và lo âu bệnh lý là quan trọng.
Dành cho người Việt học tiếng Anh
What is the definition of 'hypochondriac'?
Choose the sentence that uses 'hypochondriac' correctly.
Which of the following words is most similar to 'hypochondriac'?
What is the opposite of 'hypochondriac'?
Can you think of a real-life context where someone might be described as a hypochondriac?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật