LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

icebergs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

icebergs Ý nghĩa của Từ

  • một khối băng lớn nổi trên biển
  • một cái gì đó có nhiều hơn dưới bề mặt so với những gì có thể nhìn thấy
  • hình ảnh ẩn dụ cho những vấn đề hoặc khía cạnh ẩn giấu
Illustration for this word

icebergs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

icebergs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaɪs.bɜːg/
Mỹ /ˈaɪs.bɜrg/
Tiết
iceberg

icebergs Từ nguyên của Từ

ice = nước đá; berg = núi trong tiếng Hà Lan. Nguồn gốc: Hà Lan → Tiếng Anh. Hình ảnh để nhớ: một ngọn núi băng khổng lồ nổi trên biển, chỉ thấy phần đỉnh ở trên mặt nước trong khi phần lớn bị ẩn dưới bề mặt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một tảng băng trôi là khối băng lớn nổi trên biển, phần lớn thể tích nằm dưới mặt nước. Trong ngôn ngữ hàng ngày, cụm từ tip of the iceberg ám chỉ một phần nhìn thấy chỉ là một phần nhỏ của các vấn đề phức tạp và rủi ro lớn ở phía sau. Biểu đạt này được dùng rộng rãi trong kinh doanh, politics và đời sống cá nhân, nhắc rằng những gì ta thấy chỉ là một phần của thực tế. Học viên nên ghi nhớ các cụm từ như 'tip of the iceberg' và dùng iceberg để mô tả những vấn đề vô hình hơn là đáy băng thực tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng iceberg để mô tả vấn đề ẩn, không phải băng thật.
  • Tip of the iceberg chỉ nói đến phần nhìn thấy được.
  • Kết hợp với động từ như tiết lộ, gợi ý hoặc che giấu đằng sau.
  • Các cụm từ phổ biến: tip of the iceberg, hidden problems.
  • Tránh dùng cho mô tả thời tiết trừ khi mang nghĩa ẩn dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn iceberg với băng thật hoặc mô tả thời tiết
  • Tin rằng iceberg luôn đại diện cho nhiều vấn đề ẩn chứa
  • Cho rằng 'tip of the iceberg' chỉ phần nổi lớn
  • Dùng cho mô tả thời tiết
  • Bỏ qua phần ẩn dưới mặt nước

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, iceberg là một ẩn dụ phổ biến, nhưng người học có thể hiểu nhầm nó thành miêu tả băng thật hoặc thời tiết; bản chất là phần ẩn dưới mặt nước.

Mẹo Học

  • Tập luyện cụm từ cố định 'tip of the iceberg' trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tin tức.
  • Kết nối iceberg với các cụm từ như 'beneath the surface' hoặc 'hidden depths'.
  • Tránh dùng theo nghĩa đen để mô tả thời tiết.
  • Sử dụng động từ như tiết lộ, phơi bày để mô tả phần ẩn.
  • So sánh với các thành ngữ khác như 'red herring' để nói về sự sao nhãng.
  • Ghi chú nhanh các thuật ngữ liên quan (surface, beneath, depth, hidden).

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ