LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

idiot - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

idiot Ý nghĩa của Từ

  • một người ngu ngốc
  • ai đó thiếu kiến thức thông thường
  • thuật ngữ xúc phạm cho người được cho là chậm hiểu
Illustration for this word

idiot Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

idiot Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪd.i.ət/
Mỹ /ˈɪd.i.ət/
Tiết
idiot

idiot Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp 'idiot', từ tiếng Latin 'idiota', từ tiếng Hy Lạp 'idiotes' có nghĩa là 'thuộc về bản thân', đại diện cho một người thiếu kiến thức chuyên môn. Hãy hình dung một hình ảnh cô độc cố gắng giải một câu đố nhưng liên tục thất bại do sự ngu dốt của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi áp hai lòng bàn tay lên trán và thở sâu, cố gắng di chuyển sự tập trung vào bên trong khi có sai sót xảy ra. Một đồng nghiệp làm rớt dụng cụ và trong đầu nảy ra từ 'idiot', tôi dừng lại, kéo sự chú ý quay lại và để cảm xúc trôi đi. Tôi điều chỉnh giọng nói, chuyển ánh nhìn và thay đổi cách diễn đạt để giúp đỡ chứ không phê phán. Cuối cùng, sự trách mắng chuyển thành sự hỗ trợ, và từ đó chỉ còn là nhắc nhở để thận trọng khi nói chuyện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Idiot là danh từ miêu tả mang tính miệt thị để chỉ một người được cho là ngốc nghếch hoặc thiếu suy nghĩ. Nó có mức độ xúc phạm rất cao và thường bị coi là lời công kích cá nhân, nên người học nên dùng từ nhẹ nhàng hơn hoặc mô tả hành vi thay vì gán cho người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh ở nơi formal
  • Mô tả hành vi thay vì chỉ trích người
  • Lưu ý giọng điệu để tránh căng thẳng
  • Dùng thuật ngữ trung lập trong văn bản chuyên môn
  • Dùng từ thay thế nhẹ nhàng khi thích hợp
  • Nếu unsure, hãy diễn đạt bằng cách không xúc phạm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ mô tả trí tuệ, không phải tính cách
  • Ở bạn bè, dùng thoải mái
  • Mọi ngữ cảnh đều giống từ fool
  • Là thuật ngữ trung lập
  • Chữ viết sai vẫn được xem là bình thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, mức độ xúc phạm phụ thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ; người học dễ mang sách từ tiếng Anh sang và gây xúc phạm.

Mẹo Học

  • Học cách không dùng trong hoàn cảnh formal
  • Mô tả hành vi thay vì gán cho người
  • Luyện tập dùng từ nhã nhặn như fool
  • Chú ý giọng điệu và người nghe
  • Viết văn nên dùng ngôn ngữ trung lập
  • Tập trung vào hành động, đừng phán xét bản thân người ấy

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'idiot' mean?

A.Genius
C.Fool
D.Artist
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'idiot' used correctly?

A.The doctor praised the idiotic patient.
B.He won the race because of his idiotic perseverance.
C.She is an idiot in mathematics.
D.The scientist was called an idiot for his groundbreaking research.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym of the word 'idiot'?

A.Intelligent
B.Sage
C.Astute
D.Moron
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation might someone be called an idiot?

A.Solving a complex problem easily
B.Following a dangerous dare without thinking
C.Preparing a thoughtful speech
D.Taking care of a sick family member
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be labeled as an idiot?

A.Walking into oncoming traffic without looking
B.Winning a Nobel Prize for research
C.Flying a plane skillfully
D.Discovering a new scientific theory

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ