idle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ 'idle' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'idəl', có liên quan đến động từ 'idlen'. Nguồn gốc lịch sử của nó chảy từ tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người nằm dưới gốc cây, không làm gì, với một biển báo 'idle' treo quanh cổ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIdle mô tả trạng thái không hoạt động hoặc không tham gia vào công việc. Nó có thể nói về một người thất nghiệp, hoặc thời gian không được sử dụng có hiệu quả, hoặc các món vật không hoạt động. Trong ngữ cảnh thông dụng, idle thường mang nghĩa tiêu cực, gợi ý lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm, ví dụ idle hands. Tuy nhiên, Idle cũng có thể ở nghĩa trung lập khi nói về một khoảng nghỉ tạm thời hoặc thời gian dành cho nghỉ ngơi, suy ngẫm và sáng tạo. Những thành ngữ như idle chatter (làm chuyện vớ vẩn) hoặc idle curiosity (tò mò vô ích) cho thấy hoạt động nhẹ nhàng, không mục tiêu. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ idel, liên quan tới động từ idlen, đã tiến hóa qua cổ đại Anh sang tiếng Anh hiện đại. Hãy hình dung một người nằm thả lỏng dưới gốc cây với biển idle trên cổ.
Người học tiếng Việt nên nhận diện idle có thể trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
What does the word 'idle' mean?
Which sentence uses the word 'idle' correctly?
Which word is most similar to 'idle'?
What is the opposite of 'idle'?
Can you think of a real-life scenario of being idle?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật