LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

idle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

idle Ý nghĩa của Từ

  • không hoạt động hoặc không tham gia vào công việc
  • sống mà không có hoạt động hữu ích
  • dành thời gian làm những việc vô nghĩa
Illustration for this word

idle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

idle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaɪ.dl/
Mỹ /ˈaɪ.dl/
Tiết
idle

idle Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'idle' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'idəl', có liên quan đến động từ 'idlen'. Nguồn gốc lịch sử của nó chảy từ tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người nằm dưới gốc cây, không làm gì, với một biển báo 'idle' treo quanh cổ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Idle mô tả trạng thái không hoạt động hoặc không tham gia vào công việc. Nó có thể nói về một người thất nghiệp, hoặc thời gian không được sử dụng có hiệu quả, hoặc các món vật không hoạt động. Trong ngữ cảnh thông dụng, idle thường mang nghĩa tiêu cực, gợi ý lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm, ví dụ idle hands. Tuy nhiên, Idle cũng có thể ở nghĩa trung lập khi nói về một khoảng nghỉ tạm thời hoặc thời gian dành cho nghỉ ngơi, suy ngẫm và sáng tạo. Những thành ngữ như idle chatter (làm chuyện vớ vẩn) hoặc idle curiosity (tò mò vô ích) cho thấy hoạt động nhẹ nhàng, không mục tiêu. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ idel, liên quan tới động từ idlen, đã tiến hóa qua cổ đại Anh sang tiếng Anh hiện đại. Hãy hình dung một người nằm thả lỏng dưới gốc cây với biển idle trên cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Idle mô tả trạng thái, không phải hành động đã hoàn tất.
  • - Xem ngữ cảnh để nhận ra sắc thái.
  • - Khoảng nghỉ có chủ ý có thể trung lập.
  • - Cẩn thận với idle chatter và idle curiosity.
  • - Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hỗ trợ ghi nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Idle không có nghĩa là lười biếng; nó có thể trung lập hoặc có chủ ý.
  • Thời gian idle không phải lúc nào cũng là thời gian lãng phí.
  • Idle không mô tả một người một cách lâu dài là vô sản xuất.
  • Idle và inactive không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Ngữ cảnh quyết định sắc thái phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên nhận diện idle có thể trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh idle với active và busy
  • Học các collocations như idle time, idle thoughts, idle chatter
  • Ghi nhớ thành ngữ idle hands are the devil's workshop
  • Nhận diện ngữ điệu theo ngữ cảnh (trung lập hoặc tiêu cực)
  • Tạo câu thể hiện nghỉ ngơi có chủ ý hoặc thời gian rảnh vô nghĩa
  • Nên liên hệ nguồn gốc idel để ghi nhớ từ khác

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'idle' mean?

A.Lazy
B.Active
C.Busy
D.Tired
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'idle' correctly?

A.The car was idle at the traffic light, waiting for the green signal.
B.She was idle at home, watching TV all day.
C.He was idle at work, always working on important projects.
D.The students were idle in the library, studying for their exams.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'idle'?

A.Active
B.Energetic
C.Productive
D.Vigorous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'idle'?

A.Active
B.Busy
C.Dynamic
D.Lively
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of being idle?

A.Watching TV all day
B.Studying for an exam
C.Playing sports
D.Cooking a meal

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ