LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

idolatry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

idolatry Ý nghĩa của Từ

  • thờ phụng thần tượng hoặc hình ảnh
  • sự ngưỡng mộ hoặc yêu thương cực độ đối với ai đó hoặc điều gì đó
  • thực hành đặt một thứ gì đó lên trên tất cả các thứ khác như là điều xứng đáng được tôn kính
Illustration for this word

idolatry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

idolatry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aɪˈdɒlətri/
Mỹ /aɪˈdɑːlətri/
Tiết
idolatry

idolatry Từ nguyên của Từ

'Thờ phụng thần tượng' được phân tách thành 'thần tượng' (từ tiếng Hy Lạp 'eidolon' có nghĩa là hình ảnh) + '-atrie' (từ tiếng Hy Lạp 'atria' có nghĩa là thờ phượng). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người quỳ gối trước một bức tượng vàng, bị cuốn hút và say mê bởi vẻ đẹp của nó; điều này giúp nắm bắt bản chất của thờ phụng thần tượng, mở rộng ý nghĩa đến một sự tôn kính sâu sắc đối với bất cứ điều gì được đánh giá cao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người Việt, idolatria thường mang sắc thái phê phán và được dùng ở nghĩa ẩn dụ; người học dễ nhầm với sự ngưỡng mộ bình thường hoặc thờ phụng tôn giáo, nên chú ý ngữ cảnh và từ đi kèm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt nghĩa tôn giáo và nghĩa ẩn dụ trong cách dùng.
  • Kết hợp idolize cho sự ngưỡng mộ thay vì thờ phụng.
  • Giữ giọng điệu phê phán trong bối cảnh phi-tôn giáo.
  • Thực hành với ví dụ hiện đại.
  • Dùng các cụm từ nhấn mạnh như 'tôn sùng quá mức'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ liên hệ đến sự thờ phượng tôn giáo.
  • Nó hoàn toàn đồng nghĩa với 'idolize'.
  • Nó luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Chỉ áp dụng cho vật thể hoặc người, không cho ý tưởng.
  • Có thể dùng được trong tiếng nói hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Phân biệt nghĩa tôn giáo và nghĩa ẩn dụ trong cách dùng; ngữ cảnh quan trọng để tránh hiểu nhầm.

Mẹo Học

  • Phân biệt nghĩa tôn giáo và nghĩa ẩn dụ, luyện tập với ví dụ hiện đại.
  • Kết hợp idolize để diễn đạt sự ngưỡng mộ, không phải thờ phụng.
  • Giữ sắc thái phê phán trong bối cảnh phi-tôn giáo.
  • Sử dụng ví dụ hiện đại để luyện tập.
  • Dùng cụm từ nhấn mạnh như 'tôn sùng quá mức' để nhấn mạnh.
  • Tránh dịch sát nghĩa từng chữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'idolatry'?

A.Religious devotion
B.Social media addiction
C.Fear of the unknown
D.Excessive admiration
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'idolatry' correctly?

A.His idolatry towards his favorite actor was evident.
B.She had a strong aversion to idolatry.
C.The company's success was due to idolatry.
D.Idolatry is a common practice in that culture.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'idolatry'?

A.Detest
B.Revile
C.Fervor
D.Moderation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'idolatry'?

A.Repudiation
B.Adulation
C.Enthusiasm
D.Obsession
Bước 5: Thành thạo

How does 'idolatry' apply in real life?

A.The couple's relationship was plagued by idolatry issues.
B.Idolatry of material possessions is common in modern society.
C.Political idolatry can lead to blind loyalty.
D.Idolatry is a harmless obsession with a particular hobby.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for the Temple

Asking for Directions

2026.02.18 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ