idolatry - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Thờ phụng thần tượng' được phân tách thành 'thần tượng' (từ tiếng Hy Lạp 'eidolon' có nghĩa là hình ảnh) + '-atrie' (từ tiếng Hy Lạp 'atria' có nghĩa là thờ phượng). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người quỳ gối trước một bức tượng vàng, bị cuốn hút và say mê bởi vẻ đẹp của nó; điều này giúp nắm bắt bản chất của thờ phụng thần tượng, mở rộng ý nghĩa đến một sự tôn kính sâu sắc đối với bất cứ điều gì được đánh giá cao.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐối với người Việt, idolatria thường mang sắc thái phê phán và được dùng ở nghĩa ẩn dụ; người học dễ nhầm với sự ngưỡng mộ bình thường hoặc thờ phụng tôn giáo, nên chú ý ngữ cảnh và từ đi kèm.
Phân biệt nghĩa tôn giáo và nghĩa ẩn dụ trong cách dùng; ngữ cảnh quan trọng để tránh hiểu nhầm.
What is the meaning of the word 'idolatry'?
Which of the following sentences uses 'idolatry' correctly?
What is a synonym for 'idolatry'?
What is an antonym for 'idolatry'?
How does 'idolatry' apply in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật