LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ignoble - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ignoble Ý nghĩa của Từ

  • đáng xấu hổ hoặc nhục nhã
  • xuất thân hoặc địa vị xã hội thấp
Illustration for this word

ignoble Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ignoble Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪgˈnəʊ.bəl/
Mỹ /ɪgˈnoʊ.bəl/
Tiết
ignoble

ignoble Từ nguyên của Từ

(a) 'ig-' (không) + 'noble' (cao quý); (b) từ Latin 'ignobilis' → tiếng Pháp cổ 'ignoble' → tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một gia đình quý tộc từng tự hào nhưng đã mất tất cả địa vị và sống trong một lâu đài đổ nát, thể hiện sự xấu hổ và nhục nhã của trạng thái sa sút của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ignoble là tính từ miêu tả hành vi đáng hổ thẹn hoặc nguồn gốc thấp kém. Nó gợi lên sự sỉ nhục đạo đức và sự xuống cấp của địa vị xã hội. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường dùng để nhấn mạnh tính cách hoặc hành vi chứ không phải chỉ vận may xui xẻo. Nguồn gốc từ Latin ignobilis, đi qua tiếng Pháp cổ ignoble và nhập vào tiếng Anh. Người học cần lưu ý ngữ điệu mang tính phê phán mạnh và không dùng cho lỗi lặt vặt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) ignoble dùng cho phán xét đạo đức nghiêm trọng. 2) Tránh cho lỗi nhỏ. 3) Giọng điệu mạnh hơn dishonorable. 4) Tốt nhất gắn với hành động, không tính cách. 5) Thường gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học. 6) Luyện tập so sánh với noble và ignominia.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ áp dụng cho người sinh ra quý tộc
  • Có thể mô tả một sai lầm nhỏ duy nhất
  • Là từ đồng nghĩa trung lập của dishonorable
  • Có thể áp dụng cho đồ vật hoặc ý tưởng
  • Thường được dùng trong hội thoại hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ignoble mang sắc thái phê phán mạnh; người Việt học tiếng Anh có thể nhầm nó với dishonorable nhưng nó có cảm giác nghiêm trọng hơn và hay xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc lịch sử.

Mẹo Học

  • So sánh ignoble với noble để nhận biết sự khác biệt về ngữ điệu
  • Xem ví dụ trong văn học hoặc lịch sử để thấy sự phê phán mạnh
  • Tránh dùng với lỗi nhỏ
  • So sánh với dishonorable để nắm bắt sắc thái
  • Dùng trong câu dài để thể hiện trọng lượng đạo đức
  • Viết câu ví dụ riêng để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'ignoble' mean?

A.Noble and honorable
B.Dishonorable and shameful
C.Generous and giving
D.Brave and courageous
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ignoble' correctly?

A.His ignoble behavior earned him respect from his peers.
B.She showed ignoble courage during the crisis.
C.The ignoble act of cheating in the competition was heavily criticized.
D.The ignoble character was loved by all.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ignoble'?

A.Noble
B.Deceitful
C.Honest
D.Virtuous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ignoble'?

A.Dishonorable
B.Noble
C.Cunning
D.Cruel
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of someone acting in a way that is morally questionable?

A.A person decided to help the homeless and give them food.
B.Someone volunteered their time to support a local shelter.
C.An individual stole money from a charity for personal gain.
D.A person returned a lost wallet filled with cash to its owner.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ