LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tài liệu không thể đọc được và các hậu quả

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

illegible Ý nghĩa của Từ

  • không thể đọc
  • khó đọc do chữ viết không rõ ràng
  • chữ viết tay hoặc in ấn khó đọc
Illustration for this word

illegible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

illegible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈlɛdʒ.ɪ.bəl/
Mỹ /ɪˈlɛdʒ.ə.bəl/
Tiết
illegible

illegible Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'il-' (không) + 'có thể đọc được' (legible). Nguồn gốc lịch sử: La-tinh 'illegibilis' qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một bản đồ kho báu mà mực đã phai đến mức việc viết trở thành một câu đố, khiến nó không thể đọc được.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Illegible có nghĩa là văn bản hoặc chữ viết không thể đọc được rõ ràng. Chữ cái mờ, chữ viết cẩu thả hoặc in ấn kém có thể khiến người đọc khó hiểu hoặc không thể đọc được. Ví dụ, chữ ký của bác sĩ rất nhỏ và khó đọc thì được gọi là illegible. Từ này nhấn mạnh kết quả là không thể đọc được, chứ không phải năng lực của người đọc. Nó áp dụng cho cả chữ viết tay và văn bản in.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Illegible mô tả văn bản không thể đọc được rõ ràng.
  • Nói về chữ viết hoặc văn bản, không phải người đọc.
  • Dùng với chữ viết tay và văn bản in.
  • Collocations: handwriting illegible, illegible print.
  • Ví dụ: chữ ký illegible.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Illegible không liên quan đến trí tuệ của người đọc.
  • Nói về chữ viết hoặc văn bản, không phải người đọc.
  • Dùng với chữ viết tay và cũng áp dụng cho văn bản in.
  • Khác với unreadable ở nhấn mạnh kết quả.
  • Ví dụ: chữ ký illegible.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ở tiếng Việt, illegible tập trung vào chữ viết/ghi chú không đọc được, không phải năng lực người đọc; phân biệt với unreadable.

Mẹo Học

  • Xem các mẫu chữ viết thật và cố gắng nhận diện từng chữ cái.
  • Ghi chú các nguyên nhân phổ biến khiến chữ illegible: chữ nhỏ, viết cramp, dòng chữ chật.
  • So sánh illegible với legible để nắm rõ sự khác biệt.
  • Luyện tập ở cả chữ viết tay và chữ in.
  • Tạo một mini từ điển đồng nghĩa liên quan (readable, clear, decipher).
  • Luyện tập trong hoàn cảnh thực tế như văn bản y tế hoặc mẫu đơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'illegible'?

A.Easy to read
B.Difficult or impossible to read
C.Written clearly
D.Checked for errors
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'illegible' in a sentence.

A.The document was so illegible that I couldn't understand any of it.
B.Her handwriting is illegible because it is very beautiful.
C.The illegible print made the instructions unclear.
D.He spoke in an illegible manner during the presentation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'illegible'?

A.Unreadable
B.Clear
C.Assessable
D.Visible
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'illegible'?

A.Clear
B.Difficult
C.Complex
D.Ambiguous
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a document was hard to read?

A.I found an old letter that was almost impossible to decipher.
B.The instructions were printed clearly but had many steps.
C.The text on the wall was so bright it hurt my eyes.
D.He had a difficult time understanding the simplified version.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ