LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

minh họa ý nghĩa và cách sử dụng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

illustrate Ý nghĩa của Từ

  • cho thấy hoặc chứng minh điều gì
  • cung cấp hình ảnh hoặc sơ đồ cho một văn bản
  • làm rõ bằng ví dụ
Illustration for this word

illustrate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

illustrate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪl.ə.streɪt/
Mỹ /ˈɪl.ə.streɪt/
Tiết
illustrate

illustrate Từ nguyên của Từ

'il-' (tiền tố chỉ 'đến') + 'lustrate' (chiếu sáng). Nguồn gốc: Latinh 'illustrare' → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người làm sáng tỏ một ý tưởng phức tạp bằng hình ảnh sáng rõ và đầy màu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm bút và đặt nó lên giấy, bắt đầu di chuyển nét vẽ move. Tôi điều chỉnh cách nắm, đẩy và kéo nét để hình thành một cảnh nhỏ gợi ý ý tôi muốn nói. Tôi điều chỉnh bóng đổ và khoảng cách, cảm nhận nỗ lực và sự kiểm soát ở bàn tay. Kết thúc, những gì tôi vẽ cho người đọc thấy ý tưởng mà không cần quá nhiều lời.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Illustrate có nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng bằng cách cho thấy, đưa ra ví dụ hoặc sơ đồ. Trong dùng hàng ngày, người ta thường minh họa ý tưởng bằng ví dụ cụ thể hoặc hình minh họa trong văn bản, bài giảng hoặc thuyết trình để giúp người nghe hiểu thông tin phức tạp. Nó nhấn mạnh giải thích bằng hình ảnh hơn là chỉ mô tả bằng lời. Khác với demonstrate, illustrate tập trung vào sự làm sáng tỏ bằng ví dụ và hình ảnh để làm rõ một điểm, thay vì chứng minh từng bước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: dùng illustrate khi bạn muốn làm rõ bằng hình ảnh; đừng dùng nó cho mô tả bằng lời. Kết hợp hình ảnh với chú thích ngắn. Ưu tiên ví dụ cụ thể hơn là các phát biểu trừu tượng. Phân biệt illustrate và demonstrate bằng cách tập trung vào trực quan, không phải bằng chứng. Hãy luyện tập bằng cách viết một đoạn ngắn và thêm một sơ đồ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng illustrate chỉ là vẽ tranh.
  • Nhầm với demonstrate và cho rằng nó chứng minh từng bước.
  • Tin rằng luôn cần minh họa bằng hình ảnh.
  • Cho rằng từ này dùng cho nghệ thuật.
  • Mong đợi một hình ảnh mỗi lần dùng illustrate.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: nhấn mạnh rằng minh họa tập trung vào ví dụ và hình ảnh để làm rõ ý, không phải là chứng minh từng bước.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung trước bằng hình ảnh: gắn mỗi ý với một hình hoặc sơ đồ phù hợp.
  • Dùng ví dụ cụ thể và ngắn để kèm giải thích.
  • Phân biệt illustrate và demonstrate bằng cách tự hỏi: điều gì giúp làm rõ bằng hình ảnh hay chứng minh bằng lời?
  • Luyện tập bằng cách vẽ sơ đồ nhanh để đi kèm một đoạn văn.
  • Xem đối tượng độc giả: hình ảnh nào giúp họ hiểu rõ nhất?
  • Xem ví dụ thực tế trong tin tức hoặc sách giáo khoa để học cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'illustrate'?

A.Dance
B.Explain
C.Jump
D.Sing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'illustrate' correctly?

A.She used pictures to illustrate her point.
B.The dog went to illustrate in the park.
C.He used a calculator to illustrate the answer.
D.Let's illustrate our friends for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'illustrate'?

A.Eat
B.Elucidate
C.Walk
D.Run
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'illustrate'?

A.Conceal
B.Explain
C.Hide
D.Discuss
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that would require someone to 'illustrate'?

A.Describing a painting to a friend
B.Cooking dinner
C.Watching TV
D.Driving a car

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Analyzing Public Policy Narratives

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:19 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reflections on a Quirky Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ