LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

imagist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

imagist Ý nghĩa của Từ

  • một nhà thơ liên quan đến phong trào hình ảnh
  • một người nhấn mạnh hình ảnh sống động trong thơ
  • một thực hành của một phong cách thơ tập trung vào hình ảnh cụ thể
Illustration for this word

imagist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

imagist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪm.ə.dʒɪst/
Mỹ /ˈɪmædʒɪst/
Tiết
imagist

imagist Từ nguyên của Từ

Gốc: hình ảnh + nhà. Nguồn gốc: Latin 'imago' (hình ảnh) → Pháp cổ 'imagiste' → Tiếng Anh. Hình ảnh để ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà thơ tạo ra những câu thơ vẽ nên những hình ảnh sinh động trong tâm trí của người đọc, nắm bắt bản chất của một khoảnh khắc qua những mô tả chính xác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một imagist là một nhà thơ viết bằng những hình ảnh sống động và cụ thể, nhắm tới những khoảnh khắc chính xác thay vì ý tưởng trừu tượng. Phong trào Imagist, được ủng hộ bởi các nhà thơ như Ezra Pound và H. D., nhấn mạnh cách tiếp cận trực tiếp với chủ đề, sự cô đọng của ngôn ngữ và tránh diễn giải hay ẩn dụ quá mức. Imagist cố gắng tạo ấn tượng cảm quan mạnh mẽ với tối thiểu lời giải thích, để hình ảnh mang ý nghĩa và cảm xúc. Trong thực hành, một câu có thể mô tả cảnh bằng danh từ và động từ chính xác, làm nổi bật kết cấu của một khoảnh khắc thông qua thị giác, âm thanh và xúc giác. Imagists thường lấy cảm hứng từ cảnh sống hàng ngày, thiên nhiên, vật thể hoặc phong cảnh để kích thích người đọc tự diễn giải.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Tập trung vào hình ảnh sống động và cụ thể, không phải ý tưởng trừu tượng.
  • - Dùng danh từ và động từ chính xác, câu ngắn gọn.
  • - Để hình ảnh làm chủ ý nghĩa, hạn chế giải thích.
  • - Lấy cảm hứng từ cảnh sống hàng ngày, thiên nhiên, đồ vật hoặc phong cảnh.
  • - Đọc to để cảm nhận nhịp điệu và sự rõ ràng của hình ảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Imagist chỉ là trang trí trừu tượng thay vì hình ảnh cụ thể.
  • Imagism và thơ tự do là một.
  • Imagist loại bỏ mọi hình ảnh hoặc cảm xúc.
  • Imagism đòi hỏi giải thích dài sau mỗi hình ảnh.
  • Imagism chỉ là phong trào đầu thế kỷ XX.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt: Imagism như vẽ bằng lời—ưu tiên hình ảnh rõ ràng và tự chủ. Tránh giải thích dài dòng hoặc symbolism quá mức; ngắn gọn và trực tiếp là chìa khóa.

Mẹo Học

  • 1) Cố gắng mô tả một khoảnh khắc bằng một hình ảnh rõ ràng.
  • 2) Loại bỏ tính từ không bổ sung chi tiết cụ thể.
  • 3) Đọc to thơ imagist để cảm nhận nhịp điệu.
  • 4) So sánh một câu hình ảnh với câu giải thích để thấy khác biệt.
  • 5) Lấy cảm hứng từ đồ vật hàng ngày làm nguồn hình ảnh.
  • 6) Ghi chú lại những hình ảnh sắc nét bạn quan sát được.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'imagist'?

A.A person who creates visual images
B.An artist specializing in abstract art
C.A poet of the early 20th century known for clarity and precision
D.A type of writer focusing on narrative voice
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'imagist' correctly?

A.The imagist showcased his painting at the gallery.
B.Ezra Pound was a famous imagist who believed in the power of vivid imagery.
C.The imagist made a delicious cake for the party.
D.She became an imagist after years of studying history.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'imagist'?

A.surrealist
B.symbolist
C.poet
D.realist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'imagist'?

A.abstract
B.non-creative
C.literalist
D.narrative
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where imagery plays a crucial role in communication?

A.A literalist critic reviewing a detailed novel
B.An artist explaining the colors used in a vivid painting
C.A poet reading their latest imagist poem
D.A chef discussing food presentation in culinary school

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ