LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hướng dẫn phát âm và ví dụ về bắt chước

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

imitation Ý nghĩa của Từ

  • hành động sao chép ai đó hoặc điều gì đó
  • một cái gì đó bắt chước cái khác
  • một dạng tán dương hoặc mô phỏng
Illustration for this word

imitation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

imitation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪməˈteɪʃən/
Mỹ /ˌɪməˈteɪʃən/
Tiết
imitation

imitation Từ nguyên của Từ

imitation = imita- (từ tiếng Latin 'imitari' có nghĩa là 'sao chép') + -tion (chỉ danh từ). Nguồn gốc: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy hình dung ai đó theo dõi hành động của người khác như một cái bóng, cố gắng sao chép các động tác của họ một cách hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự bắt chước là danh từ chỉ hành động sao chép người khác hoặc một thứ gì đó; nó có thể là một hình thức khen ngợi hoặc mô phỏng theo phong cách. Trong tiếng Việt, từ này trung tính hoặc tích cực khi nói về học hỏi từ người khác, nhưng lặp lại quá nhiều có thể làm giảm tính sáng tạo. Người học nên phân biệt bắt chước với sao chép và đạo văn, và chú ý tới ngữ cảnh khi dùng các từ đồng nghĩa như bắt chước, mô phỏng, hay sao chép.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sự bắt chước là danh từ chỉ hành động sao chép người khác hoặc một thứ gì đó; hoặc một thứ gì đó mô phỏng theo phong cách.
  • - Nó có thể là một hình thức khen ngợi hoặc sao chép mô phỏng.
  • - Dùng phân biệt giữa bắt chước với sao chép và đạo văn.
  • - Thường gặp trong các cụm từ 'an imitation of' hoặc 'a poor imitation'.
  • - Ngữ cảnh quyết định mức độ trang trọng và thái độ đánh giá.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự bắt chước luôn đồng nghĩa với sự giả mạo hoặc chất lượng kém.
  • Bắt chước chỉ áp dụng cho người, chứ không phải đồ vật.
  • Nếu một thứ tốt, nó không thể là bắt chước.
  • Bắt chước và đạo văn là cùng một khái niệm.
  • Trong văn bản trang trọng, không nên dùng từ bắt chước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự bắt chước có thể mang tính trung tính hoặc tích cực tùy ngữ cảnh; người học nên phân biệt bắt chước, sao chép và đạo văn để chọn mức độ trang trọng phù hợp.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ như 'an imitation of' hoặc 'a poor imitation'.
  • Chú ý giọng điệu: trung tính, nịnh hót hoặc phê bình.
  • Dùng 'of' để chỉ rõ đối tượng bắt chước.
  • Phân biệt bắt chước với sao chép và đạo văn.
  • Luyện tập với ví dụ về nghệ thuật, thời trang và hành vi.
  • Ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng tới cách hiểu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'imitation'?

A.Singing
B.Learning
C.Copying
D.Dancing
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'imitation' correctly?

A.She loved to swim in the imitation pool.
B.They went hiking to imitate the mountains.
C.He spoke with such a loud imitation.
D.The artist's painting was an imitation of a famous artwork.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'imitation'?

A.Original
B.Replica
C.Unique
D.Genuine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'imitation'?

A.Real
B.Authentic
C.Natural
D.True
Bước 5: Thành thạo

How is 'imitation' relevant in the fashion industry?

A.Creating unique designs
B.Imitating famous designers
C.Using only original fabrics
D.Ignoring current trends

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ