mimic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: mim- (bắt chước) + -ic (liên quan); Nguồn gốc: Hy Lạp → Latinh → Tiếng Anh. Ký ức: Hãy tưởng tượng một người nào đó bắt chước một nhân vật hoạt hình nổi tiếng một cách kịch tính, làm cho mọi người đều bật cười.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, mimic là động từ có nghĩa bắt chước ai đó hoặc điều gì đó một cách gần như chính xác, và cũng là danh từ chỉ người bắt chước hoặc hành động bắt chước. Ý nghĩa có thể trung lập, như sao chép cử chỉ, giọng nói hay phong cách, hoặc tiêu cực khi ám chỉ sự chế nhạo. Người học cần phân biệt imitate và emulate: imitate là sao chép một cách trung thực, emulate là bắt chước với sự ngưỡng mộ, trong khi mimic thường mang sắc thái vui nhộn hoặc châm biếm.
Đối với người Việt học tiếng Anh, imitate, emulate và mimic dễ bị nhầm lẫn. mimic có thể mang sắc thái nhẹ nhàng đến châm biếm, imitate nhấn mạnh sao chép đúng, emulate thể hiện sự ngưỡng mộ. Ngữ cảnh quyết định chọn từ phù hợp.
What does the word 'mimic' mean?
In which sentence is the word 'mimic' used correctly?
Which word is a synonym of 'mimic'?
What is the opposite of 'mimic'?
How can you use the word 'mimic' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật