LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mimic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mimic Ý nghĩa của Từ

  • bắt chước ai đó hoặc cái gì đó
  • nhại lại hành vi
  • một người bắt chước người khác.
Illustration for this word

mimic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mimic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪmɪk/
Mỹ /ˈmɪmɪk/
Tiết
mimic

mimic Từ nguyên của Từ

Gốc: mim- (bắt chước) + -ic (liên quan); Nguồn gốc: Hy Lạp → Latinh → Tiếng Anh. Ký ức: Hãy tưởng tượng một người nào đó bắt chước một nhân vật hoạt hình nổi tiếng một cách kịch tính, làm cho mọi người đều bật cười.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, mimic là động từ có nghĩa bắt chước ai đó hoặc điều gì đó một cách gần như chính xác, và cũng là danh từ chỉ người bắt chước hoặc hành động bắt chước. Ý nghĩa có thể trung lập, như sao chép cử chỉ, giọng nói hay phong cách, hoặc tiêu cực khi ám chỉ sự chế nhạo. Người học cần phân biệt imitate và emulate: imitate là sao chép một cách trung thực, emulate là bắt chước với sự ngưỡng mộ, trong khi mimic thường mang sắc thái vui nhộn hoặc châm biếm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) mimic có thể là động từ hoặc danh từ
  • 2) dùng trung lập hoặc mỉa mai tùy ngữ cảnh
  • 3) phân biệt imitate (bắt chước trung thực) và emulate (bắt chước với sự ngưỡng mộ)
  • 4) đồng tính chủ ngữ-động từ: nó mô phỏng / họ mô phỏng
  • 5) cụm từ thông dụng: bắt chước giọng nói, bắt chước giọng điệu, bắt chước hành vi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mimic không phải lúc nào cũng là chế nhạo; có thể trung lập
  • Có thể ám chỉ bắt chước âm thanh, cử chỉ hoặc phong cách, không chỉ người
  • Khác biệt giữa mimic, imitate và emulate phụ thuộc ngữ cảnh
  • Danh từ mimic không chỉ dành cho nghệ sĩ hoặc diễn viên
  • Trong văn viết formal, dùng imitate hoặc emulate cho sự chính xác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, imitate, emulate và mimic dễ bị nhầm lẫn. mimic có thể mang sắc thái nhẹ nhàng đến châm biếm, imitate nhấn mạnh sao chép đúng, emulate thể hiện sự ngưỡng mộ. Ngữ cảnh quyết định chọn từ phù hợp.

Mẹo Học

  • Lắng nghe giọng điệu để phân biệt trung lập và châm biếm
  • Danh từ: a mimic
  • Luyện tập imitate vs emulate
  • Cụm từ thường gặp: bắt chước giọng nói, bắt chước sắc thái, bắt chước hành vi
  • Xem video hài để nghe sự khác biệt ngữ điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'mimic' mean?

A.to imitate
B.to run
C.to jump
D.to swim
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'mimic' used correctly?

A.The cat decided to sleep.
B.I love to travel.
C.He ate a delicious meal.
D.She tried to mimic his accent.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'mimic'?

A.differ
B.disagree
C.unique
D.copy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mimic'?

A.mock
B.original
C.repeat
D.echo
Bước 5: Thành thạo

How can you use the word 'mimic' in a real-life context?

A.Talking to someone exactly like they do.
B.Copying someone's mannerisms.
C.Trying to sing like your favorite singer.
D.Learning a new language.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Midnight in the Refrigerator Light

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 0:57 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ