LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

immature - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

immature Ý nghĩa của Từ

  • không phát triển hoàn toàn
  • thiếu chín chắn
  • trẻ con hoặc ngây thơ
Illustration for this word

immature Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

immature Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪməˈtjʊə/
Mỹ /ˌɪməˈtʃʊr/
Tiết
immature

immature Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'im-' (không) + 'chín' (hoàn toàn phát triển). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'immaturus' → Pháp cổ 'immature' → Anh 'immature'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái cây xanh chưa chín, biểu trưng cho tiềm năng chưa được hiện thực hóa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Không chỉ tuổi tác, immatire mô tả mức độ phát triển hoặc trưởng thành của người hoặc ý tưởng. Dùng cho hành vi chưa chín chắn. Si può dire thiếu chín chắn, hoặc chưa phát triển đầy đủ. Trái cây thường nói chưa chín, gắn với mức độ phát triển. Lưu ý nhạy cảm khi nói về người để tránh xúc phạm. Trái ngược với chín chắn là trưởng thành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho người hay ý tưởng chưa phát triển đầy đủ.
  • Không đồng nghĩa với trẻ con hay non matur.
  • Trái ngược là trưởng thành / chín chắn.
  • Có thể mô tả hành vi chưa thích hợp.
  • Ví dụ: hành vi immature, quyết định immature.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Immaturo đồng nghĩa với trẻ con hoặc thiếu trưởng thành
  • Chưa trưởng thành và chưa chín đều có thể dùng cho mọi ngữ cảnh
  • Ý tưởng hoặc kế hoạch cũng có thể immaturo
  • immaturo thường mang sắc thái xúc phạm
  • Trưởng thành không đồng nghĩa với già

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, immaturo gợi ý mức độ trưởng thành và có thể dễ bị hiểu là phê phán nếu dùng không đúng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo cặp câu với immaturo và chín chắn để so sánh sắc thái.
  • Luyện tập với người và ý tưởng/kế hoạch làm đối tượng.
  • Chú ý giọng điệu tiêu cực khi nói về người.
  • Học các collocations: hành vi immaturo, quyết định immaturo.
  • Đối với trái cây, dùng chưa chín/ xanh phù hợp.
  • So sánh với trưởng thành để nắm đối lập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'immature' mean?

A.Extremely wise
B.Underdeveloped or not mature
C.Highly skilled
D.Very serious
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct use of the word 'immature' in a sentence.

A.His mature argument demonstrated his immature thinking.
B.She acted in an immature manner despite being an adult.
C.The wine was immature because it was stored for too long.
D.Her immature decision made her feel more responsible.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'immature'?

A.Professional
B.Naive
C.Sophisticated
D.Serious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'immature'?

A.Experienced
B.Childish
C.Unsophisticated
D.Inexperienced
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might appear immature?

A.A child working on a complex math problem.
B.A person giving great advice to friends.
C.A 30-year-old throwing a tantrum over a lost game.
D.An adult discussing global issues thoughtfully.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ