LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

immoderate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

immoderate Ý nghĩa của Từ

  • quá mức hoặc không vừa phải
  • thiếu sự điều độ
  • không kiềm chế
Illustration for this word

immoderate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

immoderate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈmɒd.ər.ət/
Mỹ /ɪˈmɑː.dɚ.ɪt/
Tiết
immoderate

immoderate Từ nguyên của Từ

Gốc: im- (không) + moderate (kiềm chế). Nguồn gốc lịch sử: Latin immoderatus → Pháp cổ immodéré → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một bữa tiệc hoang dã nơi mọi người tham gia mà không cần lo lắng, tượng trưng cho sự thiếu kiềm chế điển hình của 'immoderate'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Immoderate mô tả hành vi hoặc số lượng vượt quá mức hợp lý hoặc cần thiết. Nó được dùng cho những thái quá như chi tiêu quá mức, uống rượu quá độ hoặc sự nhiệt tình quá đáng. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiềm chế hơn là chỉ kích thước lớn, và thường mang sắc thái phê phán. Đối nghịch với từ điều độ là moderate. Trong một số ngữ cảnh có thể gợi ý vi phạm quy tắc, chuẩn mực xã hội hoặc an toàn. Trong văn nói hàng ngày, immoderate ít được dùng so với từ quá mức; hãy dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiểm soát kém.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng immoderate khi bạn muốn miêu tả hành vi hoặc số lượng vượt quá mức hợp lý.
  • Kết hợp với các danh từ như chi tiêu, uống rượu, nhiệt tình.
  • Không dành cho mô tả kích thước mang tính trung lập.
  • Văn phong có phần trang trọng hơn so với quá mức.
  • Tránh nhầm lẫn với từ extreme.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó chỉ nói về tiền chứ không phải hành động hay cảm xúc.
  • Nó ám chỉ kích thước lớn, không phải sự thiếu kiềm chế.
  • Có thể thay thế với extreme hoặc excessive ở mọi ngữ cảnh.
  • Là ngôn ngữ thường ngày, phi trang trọng.
  • Chỉ áp dụng cho các tình huống tiêu cực hoặc có tính đạo đức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Anh thường phân biệt rõ ràng giữa immoderate và moderate mang sắc thái moral; người học hay nhầm với extreme trong nhiều hoàn cảnh.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ngụ ý thiếu kiềm chế.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể (chi tiêu, uống rượu, nhiệt tình).
  • So sánh với quá mức để thấy sắc thái đạo đức.
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng để phê bình hành vi.
  • Luyện tập câu đối: moderate vs immoderate.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'immoderate' mean?

A.Calm and peaceful
B.Moderate and balanced
C.Excessive or extreme
D.Regular and normal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'immoderate' correctly?

A.His immoderate response to criticism surprised everyone.
B.They decided to immoderate the presentation for better flow.
C.She was immoderate in her efforts to achieve balance.
D.We need to immoderate our approach to the issue at hand.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'immoderate'?

A.Excessive
B.Balanced
C.Calm
D.Moderate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'immoderate'?

A.Extreme
B.Excessive
C.Moderate
D.Uncontrolled
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where someone might show immoderate behavior?

A.A child who carefully manages their screen time
B.Someone who follows a strict diet to maintain health
C.A person who eats too many desserts at a party
D.An athlete focusing on balanced training sessions

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ