impassioned - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'impassioned' có thể được phân tích thành 'im-' (nhấn mạnh) + 'passion' (gốc từ tiếng Latin 'passio' có nghĩa là 'đau khổ, cảm xúc'). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin, đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một họa sĩ nhiệt huyết đổ trái tim của mình lên một bức tranh, biến cảm xúc thành những màu sắc sống động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQImpassioned là tính từ diễn tả cảm xúc mạnh mẽ và sôi nổi. Dùng cho các tình huống như bài phát biểu, biện hộ, văn bản hoặc biểu diễn nhằm thuyết phục người nghe. Khác với từ 'passionate', impassioned nhấn mạnh cường độ cảm xúc và khả năng thuyết phục, thường ở ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe quá teatralisk; nên dành cho văn bản và bài thuyết trình. Cụm từ phổ biến: một bài phát biểu impassioned, một lời biện hộ impassioned, một lời kêu gọi impassioned. Lời khuyên học tập: nhận diện mức độ cảm xúc, luyện tập với bài phát biểu, tránh dùng ở tình huống thân mật quá mức.
Người học cần phân biệt giữa cảm xúc mạnh và tức giận; impassioned mang sắc thái trang trọng; không nhầm với giận dữ; chú ý ngữ cảnh và mức độ.
What is the meaning of 'impassioned'?
Choose the sentence that uses 'impassioned' correctly.
Which word is most similar to 'impassioned'?
What is the opposite of 'impassioned'?
Can you think of a real-life scenario of strong feelings being expressed passionately?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật