quy trình pháp lý để phế truất một tổng thống
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
im- (không) + peach (buộc tội) → latin 'impedicare' (bắt) → pháp cổ 'empescher' → tiếng anh 'impeach'. Hãy tưởng tượng một thẩm phán đang chỉ trích một công chức trong một phiên tòa, với một cái búa tượng trưng cho công lý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQImpeach là một quá trình formal nhằm chất vấn hành động hoặc tính toàn vẹn của một quan chức công quyền. Ở nhiều nước dân chủ, việc impeachment có nghĩa là đưa ra cáo buộc formal và khởi động một phiên xét xử trong cơ quan lập pháp hoặc tòa án. Từ này nặng nề và nhấn mạnh trách nhiệm giải trình ở cấp cao nhất của quyền lực, không phải chỉ chỉ trích trên mạng. Người học thường nhầm lẫn với từ 'đình chỉ' hay 'buộc rời chức vụ' mà thiếu yếu tố luật pháp và thủ tục.
Impeachment là thuật ngữ pháp lý mang tính formal; không nên nhầm lẫn với chỉ trích thông thường hay sa thải. Tập trung vào các cáo buộc, quá trình tố tụng và phiên tòa.
What is the meaning of 'impeach'?
Choose the sentence that correctly uses 'impeach'.
Which word is most similar to 'impeach'?
What is the opposite of 'impeach'?
Can you think of a real-life scenario involving 'impeach'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật