impervious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
im- = không + pervious = cho phép chất lỏng qua. Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức tường kiên cố được bịt kín mà không có nước nào có thể thâm nhập, tượng trưng cho một rào cản chống lại mọi ảnh hưởng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQImpervious mô tả điều gì đó không cho phép chất lỏng thấm qua và cũng có thể chỉ một người hoặc hệ thống không dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài. Nó dùng cho rào chắn vật lý như lớp phủ không thấm nước, và cả ở nghĩa ẩn dụ để nói về sự kháng cự trước chỉ trích hoặc áp lực. Nguồn gốc từ im- (phủ định) + pervious (thông qua được), từ Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh.
Trong tiếng Việt, impervious thường được hiểu là không thấm nước hoặc không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài. Người học dễ nhầm lẫn với từ ngữ như miễn nhiễm hoặc bất khả xâm phạm, bỏ qua mức độ kháng cự tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of 'impervious'?
In which of the following sentences is 'impervious' used correctly?
Which of the following is an antonym of 'impervious'?
In what real-life context might you encounter something impervious?
Reflect on a situation where being impervious would be beneficial or harmful.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật