LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impervious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impervious Ý nghĩa của Từ

  • không cho chất lỏng qua
  • không thể bị ảnh hưởng
  • không thể xuyên qua
Illustration for this word

impervious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impervious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpɜːvɪəs/
Mỹ /ɪmˈpɜrviəs/
Tiết
impervious

impervious Từ nguyên của Từ

im- = không + pervious = cho phép chất lỏng qua. Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức tường kiên cố được bịt kín mà không có nước nào có thể thâm nhập, tượng trưng cho một rào cản chống lại mọi ảnh hưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impervious mô tả điều gì đó không cho phép chất lỏng thấm qua và cũng có thể chỉ một người hoặc hệ thống không dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài. Nó dùng cho rào chắn vật lý như lớp phủ không thấm nước, và cả ở nghĩa ẩn dụ để nói về sự kháng cự trước chỉ trích hoặc áp lực. Nguồn gốc từ im- (phủ định) + pervious (thông qua được), từ Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng đúng nghĩa: rào chắn vật lý so với sức chống chịu về mặt hình tượng. Tránh nhầm với invulnerable hay indestructible. Đi kèm với to, ví dụ impervious to rain hoặc impervious to criticism. Dùng trong văn bản formal để diễn đạt sự kháng cự rõ ràng. Không phải mọi vật kháng cự đều hoàn toàn impervious. Collocations phổ biến: impervious to, impervious surface, impervious coating.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Impervious có nghĩa là miễn nhiễm với mọi hại.
  • Chỉ áp dụng cho rào chắn vật lý, không phải thái độ.
  • Bền nước là hoàn toàn không thấm ở mọi điều kiện.
  • impervious và impermeable là từ đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Một người impervious với mọi ảnh hưởng mãi mãi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, impervious thường được hiểu là không thấm nước hoặc không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài. Người học dễ nhầm lẫn với từ ngữ như miễn nhiễm hoặc bất khả xâm phạm, bỏ qua mức độ kháng cự tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: impervious to rain, impervious to criticism.
  • So sánh với impermeable để nắm sắc thái nghĩa.
  • Dùng trong văn bản formal để diễn đạt kháng cự rõ ràng.
  • Ghép với tác nhân rõ ràng: something is impervious to X.
  • Luyện cả nghĩa vật lý và ẩn dụ ở nhiều ngữ cảnh.
  • Tạo flashcards riêng cho bề mặt và thái độ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'impervious'?

A.Not allowing fluid to pass through
B.Unresponsive
C.Open
D.Soft
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'impervious' used correctly?

A.He was impervious to her jokes.
B.She poured the water into the impervious cup.
C.The cat was impervious in the sun.
D.The impervious book was enjoyable to read.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an antonym of 'impervious'?

A.Impenetrable
B.Resistant
C.Permeable
D.Opaque
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you encounter something impervious?

A.Raincoat
B.Sponge
C.Umbrella
D.Paper towel
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where being impervious would be beneficial or harmful.

A.Depends
B.Beneficial
C.Harmful
D.Not sure

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ