LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impinge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impinge Ý nghĩa của Từ

  • có tác động đến một cái gì đó
  • xâm phạm hoặc vi phạm ai đó hoặc cái gì đó
  • va chạm hoặc đập vào
Illustration for this word

impinge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impinge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpɪnʤ/
Mỹ /ɪmˈpɪndʒ/
Tiết
impinge

impinge Từ nguyên của Từ

in- = vào + pangere = đánh. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái búa đang đập vào đe, mỗi cú đánh tạo ra một hiệu ứng sóng hoặc 'tác động' vọng ra xa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

impinge có nghĩa là gây ảnh hưởng đến một vật gì đó, xâm phạm một quyền lợi hoặc phạm vi, hoặc va chạm với cái gì đó. Trong tiếng Anh, impinge thường đi với giới từ on hoặc upon để chỉ sự tác động lên một phạm vi. Ngữ cảnh trang trọng hay báo cáo thường dùng impinge để nhấn mạnh sự xâm phạm hay hạn chế quyền tự do.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - impinge thường diễn đạt sự tác động lên một phạm vi hoặc sự xâm phạm.
  • - Hay đi với on/upon để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng.
  • - Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc báo cáo.
  • - Có thể diễn đạt tương tự va chạm vật lý ở nghĩa bóng.
  • - Trong nói chuyện hàng ngày, nên dùng affect hoặc xâm phạm tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm impinge với imply hoặc affect; impinge mang nghĩa xâm phạm hoặc tác động mạnh.
  • Nghĩ impinge chỉ là va chạm vật lý là sai lầm phổ biến.
  • Cần chú ý giới từ đi kèm (on/upon).
  • Trong ngữ cảnh thông dụng, thường thay bằng ảnh hưởng hoặc xâm phạm.
  • Dùng impinge chủ yếu trong văn bản trang trọng hoặc khoa học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, impinge mang nghĩa tác động hoặc xâm phạm biên giới theo ngữ cảnh trang trọng; nói chuyện hàng ngày, người học nên dùng affect hoặc xâm phạm tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến with on/upon để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng.
  • Giữ giọng điệu trang trọng; thích hợp cho văn bản pháp luật hoặc học thuật.
  • Phân biệt với affect và infringe theo sắc thái nghĩa.
  • Luyện tập với chủ đề trừu tượng và va chạm vật lý.
  • Chú ý giới từ để câu tự nhiên hơn.
  • Đọc tài liệu formal để thấy cách dùng chuẩn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'impinge'?

A.Stop
B.Sit
C.Collide
D.Smile
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'impinge' used correctly?

A.She smiled at the wall.
B.The car stopped at the intersection.
C.Their opinions collide on this matter.
D.He sits quietly in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'impinge'?

A.Delay
B.Agree
C.Avoid
D.Clash
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'impinge'?

A.Cooperate
B.Excite
C.Praise
D.Defend
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you see the word 'impinge' being used?

A.A scientific experiment in a lab
B.A discussion between two co-workers
C.A cooking demonstration on TV
D.A dance performance in a theater

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ