impound - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'im-' (vào trong) + 'pound' (đặt). Nguồn gốc lịch sử: từ latinh 'imponere' → tiếng Pháp cổ 'empondre' → tiếng Anh 'impound'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con vật cưng bị lạc bị bắt và đưa vào một nơi trú ẩn (nơi an toàn), nơi nó được giữ cho đến khi chủ nhân của nó đến đón.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQImpound là một động từ có nghĩa là tịch thu hợp pháp một vật gì đó hoặc giam giữ hoặc khóa chặt tạm thời. Thông thường được sử dụng khi cơ quan chức năng tịch thu xe sau vi phạm giao thông. Nó cũng có nghĩa là thu thập hoặc lưu trữ nước hoặc chất thải để quản lý. Nguồn gốc từ im- (vào) và pound (đặt) qua imponere và empondre. Hình ảnh nhớ là một vật nuôi bị bắt giữ và được đưa tới nơi an toàn để chủ nhân đến nhận.
Học viên tiếng Việt thường cho rằng impound là hành động chính thức có thủ tục pháp lý và lưu trữ, dễ nhầm với seize hoặc confiscate trong ngữ cảnh phi pháp lý.
What does the word 'impound' mean?
Identify the correct usage of the word 'impound' in a sentence.
Which word is most similar to 'impound'?
What is the opposite of 'impound'?
Can you think of a real-life situation where something could be impounded?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật