LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impound - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impound Ý nghĩa của Từ

  • chiếm hữu hợp pháp một cái gì đó
  • bao vây hoặc nhốt
  • thu thập hoặc lưu trữ một cái gì đó, đặc biệt là nước hoặc rác thải
Illustration for this word

impound Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impound Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpaʊnd/
Mỹ /ɪmˈpaʊnd/
Tiết
impound

impound Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'im-' (vào trong) + 'pound' (đặt). Nguồn gốc lịch sử: từ latinh 'imponere' → tiếng Pháp cổ 'empondre' → tiếng Anh 'impound'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con vật cưng bị lạc bị bắt và đưa vào một nơi trú ẩn (nơi an toàn), nơi nó được giữ cho đến khi chủ nhân của nó đến đón.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impound là một động từ có nghĩa là tịch thu hợp pháp một vật gì đó hoặc giam giữ hoặc khóa chặt tạm thời. Thông thường được sử dụng khi cơ quan chức năng tịch thu xe sau vi phạm giao thông. Nó cũng có nghĩa là thu thập hoặc lưu trữ nước hoặc chất thải để quản lý. Nguồn gốc từ im- (vào) và pound (đặt) qua imponere và empondre. Hình ảnh nhớ là một vật nuôi bị bắt giữ và được đưa tới nơi an toàn để chủ nhân đến nhận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng impound với một đối tượng trực tiếp. Đừng nhầm với seize. Impoundment là dạng danh từ. Thường xảy ra sau một thủ tục pháp lý. Có thể áp dụng cho người trong trường hợp điều tra hiếm gặp. Nhớ rằng hai ý nghĩa chính là lưu trữ và giam giữ. Hãy hình dung một chiếc xe ở bãi đỗ bị khóa chặt. Không dùng cho việc chiếm đoạt thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa đóng băng (tịch thu) và bị tịch thu hợp pháp
  • Nghĩ nó là bị tịch thu vĩnh viễn thay vì tạm thời
  • Cho rằng chỉ áp dụng cho ô tô mà bỏ qua các trường hợp khác
  • Không nhận ra cần thủ tục pháp lý
  • Quên mất phải thông báo cho người sở hữu khi được thả ra

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường cho rằng impound là hành động chính thức có thủ tục pháp lý và lưu trữ, dễ nhầm với seize hoặc confiscate trong ngữ cảnh phi pháp lý.

Mẹo Học

  • Hãy coi impound như một hành động bảo vệ hợp pháp tạm thời cho một vật
  • Kết hợp với đối tượng trực tiếp như xe cộ hoặc hàng hóa
  • So sánh với seize để thấy sự khác biệt hợp pháp
  • Tưởng tượng một nơi lưu trữ để tăng tính thẩm quyền
  • Sử dụng impound khi nói về quá trình hoặc kết quả giam giữ
  • Luyện tập trong ngữ cảnh chính phủ hoặc cảnh sát

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'impound' mean?

A.To throw away
B.To release freely
C.To seize and hold in custody
D.To mix together
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'impound' in a sentence.

A.The police had to impound the illegal vehicle.
B.The chef decided to impound the pasta in boiling water.
C.She wanted to impound the dress from the store.
D.He will impound the music at the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'impound'?

A.Confiscate
B.Donate
C.Deliver
D.Refuse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'impound'?

A.Capture
B.Release
C.Restrict
D.Control
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where something could be impounded?

A.Someone decided to keep the lost dog.
B.A person gave their old furniture to charity.
C.The authorities might take away a car for outstanding fines.
D.They opened the gates to the amusement park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ