LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impracticability - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impracticability Ý nghĩa của Từ

  • đặc tính không thực tiễn hoặc không khả thi
  • trạng thái khó triển khai
  • thiếu tính thực tiễn trong một tình huống hoặc đề xuất
Illustration for this word

impracticability Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impracticability Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˌpræktɪkəˈbɪlɪti/
Mỹ /ɪmˌpræktɪkəˈbɪləti/
Tiết
impracticability

impracticability Từ nguyên của Từ

(im- + practicable + -ity) 'đặc tính không thể thực hiện'; từ tiếng Latinh 'impracticabilis' qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây cầu nhìn có vẻ kiên cố nhưng thực ra được thiết kế tệ đến mức không thể đi qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khái niệm impracticability chỉ tính chất hoặc trạng thái khó có thể thực hiện được trên thực tế. Nó xuất hiện khi các kế hoạch dường như khả thi trên lý thuyết nhưng bị giới hạn bởi chi phí, công nghệ, thời gian hoặc yếu tố xã hội khiến không thể triển khai. Khác với tính khả thi, impracticability nhấn mạnh những trở ngại thực tế khiến việc thực hiện khó hoặc không thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đây là danh từ; không dùng như tính từ.
  • Phân biệt impracticability với impracticality và feasibility.
  • Thường dùng trong các văn bản/planning formal.
  • Kết hợp với chi phí, công nghệ, thời gian và hạn chế khác.
  • Xác định đây là trở ngại tạm thời hay lâu dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là một trở ngại nhỏ.
  • Trong tiếng Việt hàng ngày dễ bị nhầm với impracticality.
  • Chỉ liên quan tới chi phí.
  • Cho rằng mọi thứ không khả thi là không thể.
  • Xem như một tình huống cố định, không thể thay đổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ này nghe rất trang trọng và mang tính kỹ thuật; người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm liên quan như khả thi.

Mẹo Học

  • Đây là danh từ; không dùng như tính từ.
  • Phân biệt impracticability với impracticality và feasibility.
  • Thường dùng trong các văn bản/planning formal.
  • Kết hợp với chi phí, công nghệ, thời gian và hạn chế khác.
  • Xác định đây là trở ngại tạm thời hay lâu dài.
  • Luyện phát âm đuôi -ability.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'impracticability'?

A.An event that occurs despite planning
B.The quality of being difficult to achieve or put into practice
C.A type of animal found in cold regions
D.The ability to accomplish tasks easily
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'impracticability'.

A.We discussed the impracticability of doing a 100-mile run without training.
B.She faced the impracticability of getting a cab on a busy holiday.
C.He loved the impracticability of building a sandcastle during a storm.
D.The impracticability of flying a kite in the rain was clear.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym of 'impracticability'?

A.Feasibility
B.Infeasibility
C.Viability
D.Possibility
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'impracticability'?

A.Hopelessness
B.Unattainability
C.Achievability
D.Ambiguity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where impracticability is a factor?

A.It is often seen as impracticability to renovate a building without sufficient funds.
B.Planning a vacation in an area with no access to hotels can be difficult.
C.Starting a business without a clear plan can lead to challenges.
D.She often faces expectations that are simply unachievable.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ