LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impression - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impression Ý nghĩa của Từ

  • dấu ấn hoặc vết lõm tạo ra bởi áp lực
  • ảnh hưởng mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó
  • ý tưởng sơ khai hoặc cơ bản về điều gì đó
Illustration for this word

impression Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impression Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈprɛʃ.ən/
Mỹ /ɪmˈprɛʃ.ən/
Tiết
impression

impression Từ nguyên của Từ

impression = im- (trong, trên) + press (đẩy). Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bàn tay ấn xuống và để lại một dấu ấn rõ ràng trên đất sét mềm, ghi lại một khoảnh khắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt bàn tay lên đất sét ấm, em đẩy nhẹ cho dính, sau đó di chuyển ngón tay để thay đổi hình dạng. Trên bề mặt để lại một vết in im lặng và rõ. Tôi điều chỉnh lực, giữ nhịp và quyết định khi thả tay. Vết in nhỏ ấy dần thành một ấn tượng mà người nhìn sẽ cảm nhận.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impression có những nghĩa khác nhau: một dấu ấn do áp lực để lại, như vết in trên đất sét mềm; hoặc một ảnh hưởng mạnh lên ai đó; hoặc một ý tưởng ban đầu về một thứ gì đó. Trong tiếng Anh, ta phân biệt giữa nghĩa vật lý (một dấu vết) và nghĩa trừu tượng (gây ấn tượng). Các cụm từ phổ biến là first impression, lasting impression, leave an impression, và create an impression. Người học thường nhầm lẫn giữa ấn tượng tâm lý và dấu vết vật lý, nên chú ý ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Impression có thể là dấu ấn vật lý hoặc ấn tượng tâm lý mạnh.
  • - First impression = ấn tượng đầu tiên.
  • - Lasting impression = ấn tượng kéo dài.
  • - Leave an impression / create an impression.
  • - Contesto quan trọng để phân biệt nghĩa vật lý và nghĩa tâm lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Impression không chỉ là cảm nhận tâm lý.
  • First impression và lasting impression khác nhau.
  • Có thể dùng cho sản phẩm, tùy ngữ cảnh.
  • leave a impression là sai.
  • Impression và imprint không phải lúc nào phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, impression có thể là dấu vết vật lý hoặc ấn tượng tâm lý. Ngữ cảnh giúp phân biệt. Lưu ý các cụm như ấn tượng đầu tiên, ấn tượng lâu dài.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa trong ngữ cảnh hình ảnh và xã hội.
  • Tạo ví dụ với first impression và lasting impression.
  • Dùng leave/make/create để diễn đạt ảnh hưởng.
  • Phân biệt impression và imprint tùy nghĩa.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến.
  • Dùng mẹo ghi nhớ để phân biệt vật lý và tâm lý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word 'impression'?

A.An official written order from a government or court
B.A strong effect on someone's mind or feelings; a perception formed about something
C.A small piece of cloth used for cleaning
D.A numerical measurement of volume or weight
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'impression' correctly?

A.After meeting the new manager, I had the impression that she was very disorganized.
B.The sculptor used impression to paint vivid colors on the canvas.
C.He ran an impression around the block to clear his mind.
D.They will impression the metal to make it lighter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'impression'?

A.habit
B.measurement
C.perception
D.container
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite of 'impression'?

A.feeling
B.opinion
C.fact
D.perception
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might express an opinion formed from an initial meeting?

A.After the interview, she described how confident the candidate seemed and noted subtle cues about his attitude.
B.He measured the length of the table and recorded exact numbers for the furniture report.
C.They counted the cash in the register and compared totals to the day's receipts.
D.She carefully followed the recipe, weighing ingredients to ensure precise baking results.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visual Trends in Social Media Imagery

Technology & Social Media

2026.01.04 · 1:33 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning a Group Project Presentation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.16 · 0:58 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ