impression - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
impression = im- (trong, trên) + press (đẩy). Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bàn tay ấn xuống và để lại một dấu ấn rõ ràng trên đất sét mềm, ghi lại một khoảnh khắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt bàn tay lên đất sét ấm, em đẩy nhẹ cho dính, sau đó di chuyển ngón tay để thay đổi hình dạng. Trên bề mặt để lại một vết in im lặng và rõ. Tôi điều chỉnh lực, giữ nhịp và quyết định khi thả tay. Vết in nhỏ ấy dần thành một ấn tượng mà người nhìn sẽ cảm nhận.
Impression có những nghĩa khác nhau: một dấu ấn do áp lực để lại, như vết in trên đất sét mềm; hoặc một ảnh hưởng mạnh lên ai đó; hoặc một ý tưởng ban đầu về một thứ gì đó. Trong tiếng Anh, ta phân biệt giữa nghĩa vật lý (một dấu vết) và nghĩa trừu tượng (gây ấn tượng). Các cụm từ phổ biến là first impression, lasting impression, leave an impression, và create an impression. Người học thường nhầm lẫn giữa ấn tượng tâm lý và dấu vết vật lý, nên chú ý ngữ cảnh.
Trong tiếng Anh, impression có thể là dấu vết vật lý hoặc ấn tượng tâm lý. Ngữ cảnh giúp phân biệt. Lưu ý các cụm như ấn tượng đầu tiên, ấn tượng lâu dài.
What is the best definition of the word 'impression'?
Which sentence uses the word 'impression' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'impression'?
Which word is the best opposite of 'impression'?
Can you think of a real-life context where someone might express an opinion formed from an initial meeting?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật