LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

improvident - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

improvident Ý nghĩa của Từ

  • không thể hiện được sự nhìn xa trông rộng; không chuẩn bị cho tương lai.
  • thiếu thận trọng hoặc tiết kiệm; hoang phí.
  • cẩu thả về việc tiết kiệm hoặc lập kế hoạch.
Illustration for this word

improvident Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

improvident Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈprɒvɪdənt/
Mỹ /ɪmˈprɑvɪdənt/
Tiết
improvident

improvident Từ nguyên của Từ

improvident = in- (không) + provident (tiên liệu). Nguồn gốc: Latin 'improvidens' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đi bộ vô tư trên cánh đồng hoa, phớt lờ những đám mây bão ở xa, tượng trưng cho sự thiếu tầm nhìn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Improvident mô tả một người thiếu tính dự tính, không lập kế hoạch cho tương lai và thường tiêu xài mà không nghĩ đến tiết kiệm hay nhu cầu lâu dài. Từ này mang ý nghĩa phê phán về sự thận trọng và tiết kiệm. Nó có thể áp dụng cho thói quen tài chính cũng như quản lý thời gian, sức khỏe hay cơ hội. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này có âm hưởng trang trọng hoặc cổ điển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng chủ yếu trong văn cảnh formal hoặc văn chương, không phải trong nói chuyện hàng ngày.
  • - Thường đối chiếu với thận trọng, tiết kiệm và tầm nhìn xa.
  • - Mô tả thói quen thiếu kế hoạch, không phải sai lầm ngẫu nhiên.
  • - Có thể áp dụng cho tài chính, thời gian hoặc nguồn lực.
  • - Có thể nghe có phần trang trọng hoặc cổ điển trong tiếng Anh hiện đại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nói về sự thiếu chú ý hàng ngày.
  • Mô tả một sai lầm nhất thời, không phải khuynh hướng.
  • Có thể đồng nghĩa với 'phung phí' trong mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ áp dụng cho tiền bạc, không phải thời gian hay nguồn lực.
  • Là từ hiện đại, dùng phổ biến trong tiếng Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, improvident mang nghĩa trang trọng hoặc cổ điển; người học dễ nhầm với sự cẩu thả mà bỏ qua ý niệm thiếu dự tính lâu dài.

Mẹo Học

  • Học cách đối chiếu với thận trọng, tiết kiệm và tầm nhìn xa.
  • Tập trung vào nghĩa habitually thiếu dự báo hơn là sai lầm duy nhất.
  • Liên kết với tài chính, thời gian hoặc nguồn lực.
  • Nhận diện ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
  • Luyện tập trong các tình huống tài chính, thời gian hoặc nguồn lực.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như thiếu chu đáo để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'improvident'?

A.Logical
B.Generous
C.Careless
D.Energetic
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'improvident' correctly?

A.The company's improvident investment decisions paid off.
B.His improvident actions led to a successful outcome.
C.Being improvident helped her save money for the future.
D.She was quite frugal and improvident with her spending habits.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'improvident'?

A.Careless
B.Thrifty
C.Prudent
D.Wasteful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'improvident'?

A.Impulsive
B.Reckless
C.Meticulous
D.Responsible
Bước 5: Thành thạo

How would being 'improvident' affect someone's financial stability?

A.It would lead to a secure financial future.
B.It would result in saved money for emergencies.
C.It would likely lead to financial problems or debt.
D.It would enhance long-term financial planning.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ